Phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây, KQ NK Brinje Grosuplje mới nhất

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây

  • 05/04/2025
    1 Tabor Sezana
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 2
    D
  • 29/03/2025
    NK Brinje Grosuplje
    Drava
    2 - 0
    W
  • 21/03/2025
    Bistrica
    NK Brinje Grosuplje
    1 - 1
    D
  • 16/03/2025
    NK Brinje Grosuplje
    Triglav Gorenjska 1
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    NK Rudar Velenje
    NK Brinje Grosuplje 1
    0 - 0
    L
  • 01/03/2025
    1 NK Brinje Grosuplje
    NK Svoboda Ljubljana
    1 - 1
    W
  • 18/02/2025
    Stupcanica Olovo
    NK Brinje Grosuplje
    1 - 0
    L
  • 11/02/2025
    Vyskov
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    D
  • 01/02/2025
    NK Orijent Rijeka
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    W
  • 17/01/2025
    Fehervar Videoton
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây, KQ NK Brinje Grosuplje mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 2 1 1
- Hạng 2 Slovenia 6 2 2 2

Phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả NK Brinje Grosuplje mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 18/02/2025
    Stupcanica Olovo
    NK Brinje Grosuplje
    1 - 0
    L
  • 11/02/2025
    Vyskov
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    D
  • 01/02/2025
    NK Orijent Rijeka
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    W
  • 17/01/2025
    Fehervar Videoton
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 1
    W
  • - Kết quả NK Brinje Grosuplje mới nhất ở giải Hạng 2 Slovenia

  • 05/04/2025
    1 Tabor Sezana
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 2
    D
  • 29/03/2025
    NK Brinje Grosuplje
    Drava
    2 - 0
    W
  • 21/03/2025
    Bistrica
    NK Brinje Grosuplje
    1 - 1
    D
  • 16/03/2025
    NK Brinje Grosuplje
    Triglav Gorenjska 1
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    NK Rudar Velenje
    NK Brinje Grosuplje 1
    0 - 0
    L
  • 01/03/2025
    1 NK Brinje Grosuplje
    NK Svoboda Ljubljana
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Brinje Grosuplje gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
NK Brinje Grosuplje (sân nhà) 7 4 0 0
NK Brinje Grosuplje (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận NK Brinje Grosuplje thắng
Bại: là số trận NK Brinje Grosuplje thua

BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 NK Aluminij 22 14 3 5 40 22 18 45 T B T B T T
2 ND Gorica 21 12 7 2 43 21 22 43 H T B T H T
3 Tabor Sezana 22 10 10 2 44 27 17 40 H T H H H H
4 Triglav Gorenjska 21 12 3 6 39 23 16 39 T B B T T T
5 NK Brinje Grosuplje 22 10 7 5 38 24 14 37 T B B H T H
6 Dravinja 22 10 5 7 28 20 8 35 H T H T H B
7 Bistrica 21 8 10 3 36 26 10 34 H H T T H H
8 Krka 21 7 5 9 19 22 -3 26 B B T H T H
9 NK Bilje 21 7 5 9 22 27 -5 26 T T B B T B
10 ND Beltinci 21 7 4 10 25 27 -2 25 B H T B B H
11 Jadran Dekani 22 7 4 11 21 28 -7 25 B B B T H B
12 MNK FC Ljubljana 22 5 8 9 19 31 -12 23 H T H B H T
13 NK Svoboda Ljubljana 22 5 6 11 23 30 -7 21 B H T B B T
14 NK Rudar Velenje 21 3 9 9 18 37 -19 18 H H T B B H
15 Tolmin 22 5 3 14 18 39 -21 18 T H T B B B
16 Drava 21 4 3 14 16 45 -29 15 B B B B T B

Cập nhật: