Phong độ Chainat FC gần đây, KQ Chainat FC mới nhất
Phong độ Chainat FC gần đây
-
05/04/2025Kasetsart FCChainat FC0 - 0D
-
02/04/2025Chainat FCSuphanburi FC0 - 0W
-
29/03/20251 Nakhon Si United FCChainat FC0 - 1W
-
16/03/2025Chainat FCTrat FC1 - 0W
-
09/03/2025Chainat FCChonburi Shark FC0 - 0L
-
01/03/2025Sisaket UnitedChainat FC1 - 0L
-
22/02/2025Chainat FCMahasarakham United FC0 - 0D
-
16/02/2025Phrae United FCChainat FC0 - 0L
-
12/02/2025Chainat FCLampang FC1 - 0W
-
26/02/2025Chainat FCBangkok United FC 10 - 0L
Thống kê phong độ Chainat FC gần đây, KQ Chainat FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Chainat FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp Liên đoàn Thái Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng nhất Thái Lan | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ Chainat FC gần đây: theo giải đấu
-
26/02/2025Chainat FCBangkok United FC 10 - 0L
-
05/04/2025Kasetsart FCChainat FC0 - 0D
-
02/04/2025Chainat FCSuphanburi FC0 - 0W
-
29/03/20251 Nakhon Si United FCChainat FC0 - 1W
-
16/03/2025Chainat FCTrat FC1 - 0W
-
09/03/2025Chainat FCChonburi Shark FC0 - 0L
-
01/03/2025Sisaket UnitedChainat FC1 - 0L
-
22/02/2025Chainat FCMahasarakham United FC0 - 0D
-
16/02/2025Phrae United FCChainat FC0 - 0L
-
12/02/2025Chainat FCLampang FC1 - 0W
- Kết quả Chainat FC mới nhất ở giải Cúp Liên đoàn Thái Lan
- Kết quả Chainat FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chainat FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chainat FC (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Chainat FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chonburi Shark FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 53 | 30 | 23 | 57 | T T T T T B |
2 | Phrae United FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 60 | 37 | 23 | 56 | B H B T H T |
3 | Ayutthaya United | 30 | 16 | 8 | 6 | 52 | 29 | 23 | 56 | T H T B B T |
4 | Singha GB Kanchanaburi | 30 | 13 | 11 | 6 | 51 | 34 | 17 | 50 | H T T T H B |
5 | Mahasarakham United FC | 31 | 13 | 8 | 10 | 42 | 37 | 5 | 47 | T B H H H T |
6 | Lampang FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 39 | 8 | 44 | B T B H T B |
7 | Kasetsart FC | 30 | 11 | 11 | 8 | 34 | 34 | 0 | 44 | B T H T B H |
8 | Bangkok | 30 | 12 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 42 | T H B H B H |
9 | JL Chiangmai United FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 40 | 46 | -6 | 39 | B T H B T T |
10 | Nakhon Si United FC | 29 | 11 | 5 | 13 | 46 | 49 | -3 | 38 | H T B B H T |
11 | Sisaket United | 31 | 9 | 11 | 11 | 28 | 39 | -11 | 38 | T H B B B B |
12 | Chanthaburi FC | 29 | 10 | 7 | 12 | 33 | 38 | -5 | 37 | B T H H T T |
13 | BEC Tero Sasana | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 | 46 | -10 | 36 | B T T H B T |
14 | Chainat FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 26 | 30 | -4 | 32 | B B T T T H |
15 | Pattaya Discovery United FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 44 | -12 | 32 | H B B T B B |
16 | Trat FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 32 | 47 | -15 | 29 | B H B B T B |
17 | Suphanburi FC | 30 | 5 | 7 | 18 | 40 | 68 | -28 | 22 | H H B H B B |
18 | Samut Prakan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan