Phong độ AFC Eskilstuna gần đây, KQ AFC Eskilstuna mới nhất
Phong độ AFC Eskilstuna gần đây
-
05/04/2025AFC EskilstunaEnkoping1 - 0W
-
29/03/2025IFK StocksundAFC Eskilstuna1 - 2W
-
09/11/2024Friska Viljor FCAFC Eskilstuna2 - 2W
-
03/11/2024AFC EskilstunaIFK Stocksund3 - 1W
-
27/10/2024AFC EskilstunaPitea IF1 - 0W
-
20/10/2024Karlbergs BKAFC Eskilstuna0 - 1W
-
13/10/2024AFC EskilstunaOrebro Syrianska IF1 - 0D
-
08/03/2025Skovde AIKAFC Eskilstuna0 - 0L
-
01/03/2025AFC EskilstunaOrebro Syrianska IF0 - 0D
-
22/02/2025IF Karlstad FotbollAFC Eskilstuna1 - 1L
Thống kê phong độ AFC Eskilstuna gần đây, KQ AFC Eskilstuna mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ AFC Eskilstuna gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Hạng 2 Thụy Điển | 7 | 6 | 1 | 0 |
Phong độ AFC Eskilstuna gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2025Skovde AIKAFC Eskilstuna0 - 0L
-
01/03/2025AFC EskilstunaOrebro Syrianska IF0 - 0D
-
22/02/2025IF Karlstad FotbollAFC Eskilstuna1 - 1L
-
05/04/2025AFC EskilstunaEnkoping1 - 0W
-
29/03/2025IFK StocksundAFC Eskilstuna1 - 2W
-
09/11/2024Friska Viljor FCAFC Eskilstuna2 - 2W
-
03/11/2024AFC EskilstunaIFK Stocksund3 - 1W
-
27/10/2024AFC EskilstunaPitea IF1 - 0W
-
20/10/2024Karlbergs BKAFC Eskilstuna0 - 1W
-
13/10/2024AFC EskilstunaOrebro Syrianska IF1 - 0D
- Kết quả AFC Eskilstuna mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả AFC Eskilstuna mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AFC Eskilstuna gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
AFC Eskilstuna (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
AFC Eskilstuna (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IK Oddevold | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | Ostersunds FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
3 | Sandvikens IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
4 | Kalmar | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | Vasteras SK FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | GIF Sundsvall | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | Orgryte | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
8 | Trelleborgs FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
10 | Falkenberg | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
11 | IK Brage | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
12 | Varbergs BoIS FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
13 | Orebro | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Umea FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | Helsingborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
16 | Utsiktens BK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển