Phong độ Helsingborg gần đây, KQ Helsingborg mới nhất
Phong độ Helsingborg gần đây
-
05/04/2025HelsingborgSandvikens IF1 - 1L
-
29/03/2025GIF SundsvallHelsingborg0 - 0L
-
22/03/2025IFK VarnamoHelsingborg2 - 1L
-
16/03/2025HelsingborgFalkenberg2 - 0W
-
08/02/2025HelsingborgOrgryte3 - 0W
-
06/02/2025HelsingborgEskilsminne IF0 - 2L
-
01/02/2025Hillerod FodboldHelsingborg2 - 1L
-
01/03/2025Osters IFHelsingborg0 - 0L
-
23/02/2025HelsingborgHacken1 - 1L
-
18/02/2025IK Sirius FKHelsingborg0 - 0L
Thống kê phong độ Helsingborg gần đây, KQ Helsingborg mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Helsingborg gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 5 | 2 | 0 | 3 |
- Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Hạng nhất Thụy Điển | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Helsingborg gần đây: theo giải đấu
-
22/03/2025IFK VarnamoHelsingborg2 - 1L
-
16/03/2025HelsingborgFalkenberg2 - 0W
-
08/02/2025HelsingborgOrgryte3 - 0W
-
06/02/2025HelsingborgEskilsminne IF0 - 2L
-
01/02/2025Hillerod FodboldHelsingborg2 - 1L
-
01/03/2025Osters IFHelsingborg0 - 0L
-
23/02/2025HelsingborgHacken1 - 1L
-
18/02/2025IK Sirius FKHelsingborg0 - 0L
-
05/04/2025HelsingborgSandvikens IF1 - 1L
-
29/03/2025GIF SundsvallHelsingborg0 - 0L
- Kết quả Helsingborg mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Helsingborg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Kết quả Helsingborg mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Helsingborg gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Helsingborg (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Helsingborg (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IK Oddevold | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | Ostersunds FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
3 | Sandvikens IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
4 | Kalmar | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | Vasteras SK FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | GIF Sundsvall | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | Orgryte | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
8 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
9 | Falkenberg | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
10 | IK Brage | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
11 | Varbergs BoIS FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
12 | Trelleborgs FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B T |
13 | Umea FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B B |
14 | Orebro | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Helsingborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
16 | Utsiktens BK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển