Kết quả Atalanta vs Lazio, 23h00 ngày 06/04
Kết quả Atalanta vs Lazio
Soi kèo phạt góc Atalanta vs Lazio, 22h59 ngày 06/04
Đối đầu Atalanta vs Lazio
Phong độ Atalanta gần đây
Phong độ Lazio gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202523:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.84O 2.75
1.01U 2.75
0.851
1.81X
3.902
4.35Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.92O 0.5
0.30U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atalanta vs Lazio
-
Sân vận động: Gewiss Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Serie A 2024-2025 » vòng 31
-
Atalanta vs Lazio: Diễn biến chính
-
34'0-0Luca Pellegrini
Nuno Tavares -
40'0-0Nicolo Rovella
-
46'0-0Gustav Isaksen
Loum Tchaouna -
54'0-1
Gustav Isaksen (Assist:Fisayo Dele-Bashiru)
-
58'Charles De Ketelaere
Juan Guillermo Cuadrado Bello0-1 -
68'0-1Oliver Nielsen
Samuel Gigot -
69'0-1Tijjani Noslin
Mattia Zaccagni -
74'Lazar Samardzic
Ademola Lookman0-1 -
75'Daniel Maldini
Mateo Retegui0-1 -
77'Sead Kolasinac0-1
-
78'Marco Brescianini
Ederson Jose dos Santos Lourenco0-1 -
84'0-1Matias Vecino
Boulaye Dia -
88'0-1Manuel Lazzari
-
Atalanta vs Lazio: Đội hình chính và dự bị
-
Atalanta3-4-2-129Marco Carnesecchi23Sead Kolasinac4Isak Hien19Berat Djimsiti77Davide Zappacosta13Ederson Jose dos Santos Lourenco15Marten de Roon16Raoul Bellanova11Ademola Lookman7Juan Guillermo Cuadrado Bello32Mateo Retegui19Boulaye Dia20Loum Tchaouna7Fisayo Dele-Bashiru10Mattia Zaccagni21Reda Belahyane6Nicolo Rovella29Manuel Lazzari34Mario Gila2Samuel Gigot30Nuno Tavares35Christos Mandas
- Đội hình dự bị
-
17Charles De Ketelaere44Marco Brescianini70Daniel Maldini24Lazar Samardzic8Mario Pasalic6Ibrahim Sulemana22Matteo Ruggeri31Francesco Rossi28Rui Pedro dos Santos PatricioGustav Isaksen 18Oliver Nielsen 25Luca Pellegrini 3Tijjani Noslin 14Matias Vecino 5Elseid Hisaj 23Valentin Mariano Castellanos Gimenez 11Toma Basic 26Alessio Furlanetto 55Ivan Provedel 94Adam Marusic 77Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gian Piero GasperiniMarco Baroni
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Atalanta vs Lazio: Số liệu thống kê
-
AtalantaLazio
-
Giao bóng trước
-
-
11Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút2
-
-
6Sút Phạt6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
497Số đường chuyền376
-
-
85%Chuyền chính xác78%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị1
-
-
20Đánh đầu14
-
-
7Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua2
-
-
19Rê bóng thành công25
-
-
4Thay người5
-
-
6Đánh chặn8
-
-
24Ném biên26
-
-
18Cản phá thành công25
-
-
8Thử thách12
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass16
-
-
120Pha tấn công64
-
-
80Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Serie A 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter Milan | 31 | 20 | 8 | 3 | 69 | 30 | 39 | 68 | T H T T T H |
2 | Napoli | 30 | 19 | 7 | 4 | 47 | 24 | 23 | 64 | H B H T H T |
3 | Atalanta | 31 | 17 | 7 | 7 | 63 | 30 | 33 | 58 | T H T B B B |
4 | Bologna | 30 | 15 | 11 | 4 | 50 | 34 | 16 | 56 | B T T T T T |
5 | Juventus | 30 | 14 | 13 | 3 | 46 | 28 | 18 | 55 | T T T B B T |
6 | Lazio | 31 | 16 | 7 | 8 | 52 | 42 | 10 | 55 | H T H B H T |
7 | Fiorentina | 31 | 15 | 7 | 9 | 49 | 32 | 17 | 52 | B T B T T H |
8 | AS Roma | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 30 | 15 | 52 | T T T T T T |
9 | AC Milan | 31 | 13 | 9 | 9 | 47 | 37 | 10 | 48 | B B T T B H |
10 | Torino | 31 | 9 | 13 | 9 | 36 | 36 | 0 | 40 | T T H T H H |
11 | Udinese | 31 | 11 | 7 | 13 | 36 | 42 | -6 | 40 | T T H B B B |
12 | Genoa | 31 | 9 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 38 | B H H T B T |
13 | Como | 31 | 8 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 | 33 | T B H B H T |
14 | Verona | 31 | 9 | 4 | 18 | 30 | 59 | -29 | 31 | T B B T H H |
15 | Cagliari | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 44 | -13 | 30 | B B H B T H |
16 | Parma | 31 | 5 | 12 | 14 | 37 | 51 | -14 | 27 | T B H H H H |
17 | Lecce | 31 | 6 | 8 | 17 | 22 | 50 | -28 | 26 | B B B B B H |
18 | Empoli | 31 | 4 | 12 | 15 | 24 | 47 | -23 | 24 | B H B B H H |
19 | Venezia | 31 | 3 | 12 | 16 | 24 | 44 | -20 | 21 | H H H H B H |
20 | Monza | 31 | 2 | 9 | 20 | 25 | 55 | -30 | 15 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation