Kết quả Adana Demirspor vs Kayserispor, 00h00 ngày 05/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2024-2025 » vòng 30

  • Adana Demirspor vs Kayserispor: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Kartal Kayra Yilmaz (Assist:Ramazan Civelek)
  • 13'
    0-1
    Kartal Kayra Yilmaz
  • 45'
    0-1
    Joseph Attamah
  • 45'
    Izzet Celik
    0-1
  • 52'
    0-2
    goal Stephane Bahoken (Assist:Miguel Cardoso)
  • 65'
    Ali Yavuz Kol  
    Osman Kaynak  
    0-2
  • 65'
    Ozan Demirbag  
    Nabil Alioui  
    0-2
  • 73'
    0-2
     Yaw Ackah
     Joseph Attamah
  • 73'
    0-2
     Duckens Nazon
     Stephane Bahoken
  • 77'
    Abdulsamet Burak
    0-2
  • 78'
    Tolga Kalender
    0-2
  • 78'
    0-2
    Ramazan Civelek
  • 79'
    0-2
     Carlos Manuel Cardoso Mane
     Ramazan Civelek
  • 79'
    0-2
     Baran Gezek
     Mehdi Bourabia
  • 83'
    Abat Aymbetov  
    Salih Kavrazli  
    0-2
  • 83'
    Bünyamin Balat  
    Izzet Celik  
    0-2
  • 83'
    Yusuf Bugra Demirkiran  
    Burhan Ersoy  
    0-2
  • 89'
    0-2
     Ozbek Mehmet Eray
     Kartal Kayra Yilmaz
  • 90'
    0-2
    Gokhan Sazdagi
  • 90'
    0-2
    Gokhan Sazdagi Card changed
  • Adana Demirspor vs Kayserispor: Đội hình chính và dự bị

  • Adana Demirspor5-3-2
    39
    Vedat Karakus
    87
    Osman Kaynak
    23
    Abdulsamet Burak
    55
    Tolga Kalender
    24
    Burhan Ersoy
    99
    Arda Kurtulan
    8
    Tayfun Aydogan
    58
    Maestro
    16
    Izzet Celik
    10
    Nabil Alioui
    28
    Salih Kavrazli
    13
    Stephane Bahoken
    28
    Ramazan Civelek
    10
    Mehdi Bourabia
    7
    Miguel Cardoso
    8
    Kartal Kayra Yilmaz
    3
    Joseph Attamah
    11
    Gokhan Sazdagi
    5
    Majid Hosseini
    4
    Dimitrios Kolovetsios
    23
    Lionel Carole
    25
    Bilal Bayazit
    Kayserispor4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Abat Aymbetov
    60Ozan Demirbag
    53Yusuf Bugra Demirkiran
    80Ali Yavuz Kol
    21Bünyamin Balat
    22Aksel Aktas
    93Breyton Fougeu
    25Murat Eser
    61Ali Arda Yildiz
    13Gokdeniz Tunc
    Yaw Ackah 79
    Carlos Manuel Cardoso Mane 20
    Duckens Nazon 9
    Baran Gezek 26
    Ozbek Mehmet Eray 16
    Jeanvier Julian 17
    ONURCAN PIRI 1
    Nurettin Korkmaz 77
    Talha Sariarslan 99
    Kayra Cihan 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Patrick Kluivert
    Recep Ucar
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Adana Demirspor vs Kayserispor: Số liệu thống kê

  • Adana Demirspor
    Kayserispor
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 423
    Số đường chuyền
    505
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 23
    Long pass
    41
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 27 21 5 1 66 29 37 68 T H H T T B
2 Fenerbahce 27 20 5 2 67 25 42 65 T T H T H T
3 Samsunspor 28 15 6 7 44 32 12 51 T B H T H B
4 Besiktas JK 27 13 8 6 41 27 14 47 T T T B B T
5 Eyupspor 28 12 8 8 41 32 9 44 H B B T H B
6 Istanbul Basaksehir 28 12 6 10 45 38 7 42 B T B B T T
7 Goztepe 27 10 8 9 45 35 10 38 H B H B H H
8 Gazisehir Gaziantep 27 11 5 11 36 36 0 38 T B T T T B
9 Kasimpasa 28 9 11 8 49 52 -3 38 B B H B T T
10 Trabzonspor 27 9 9 9 44 32 12 36 B T B B T H
11 Antalyaspor 28 10 6 12 32 52 -20 36 H T B T B T
12 Konyaspor 29 9 7 13 34 41 -7 34 H T B T T B
13 Caykur Rizespor 28 10 4 14 35 47 -12 34 B T T B B H
14 Kayserispor 28 8 9 11 34 46 -12 33 T B T B T T
15 Sivasspor 29 8 7 14 39 47 -8 31 H B T B T H
16 Alanyaspor 28 8 7 13 32 42 -10 31 B T B B B B
17 Bodrumspor 28 8 6 14 22 33 -11 30 T T H T T B
18 Hatayspor 27 4 7 16 29 51 -22 19 B T B T T B
19 Adana Demirspor 27 2 4 21 26 64 -38 4 H B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation