Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica mùa 2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Antioquia FC | 15 | 6 | 40% | 9 | 60% |
2 | AD Cariari Pococi | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
3 | FC Aserri | 13 | 3 | 23% | 10 | 77% |
4 | CS Uruguay De Coronado | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
5 | AD Carmelita | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
6 | AD Grecia | 14 | 12 | 85% | 2 | 14% |
7 | Futbol Consultants Moravia | 13 | 10 | 76% | 3 | 23% |
8 | Guadalupe FC | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
9 | Limon FC | 13 | 7 | 53% | 6 | 46% |
10 | Municipal Turrialba | 15 | 10 | 66% | 5 | 33% |
11 | AD Sarchi | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
12 | San Carlos FC | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
13 | Escorpiones Belen | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
14 | International San Carlos | 14 | 6 | 42% | 8 | 57% |
15 | Quepos Cambute FC | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
16 | Deportivo Upala | 14 | 11 | 78% | 3 | 21% |
17 | Jicaral | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
18 | AD Cofutpa | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Costa Rica
Tên giải đấu | Hạng 2 Costa Rica |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Costa Rica 2.Liga |
Mùa giải hiện tại | 2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 0 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |