Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Angola 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Angola mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Desportivo Huila | 23 | 6 | 26% | 17 | 74% |
2 | Santa Rita FC | 22 | 4 | 18% | 18 | 82% |
3 | Bravos do Maquis | 23 | 5 | 21% | 18 | 78% |
4 | Kabuscorp do Palanca | 22 | 5 | 22% | 17 | 77% |
5 | Isaac de Benguela | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
6 | Interclube Luanda | 23 | 5 | 21% | 18 | 78% |
7 | Sagrada Esperanca | 21 | 6 | 28% | 15 | 71% |
8 | Luanda CIty | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
9 | Primeiro de Agosto | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
10 | Progresso da Lunda Sul | 21 | 5 | 23% | 16 | 76% |
11 | Carmona | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
12 | Academica Do Lobito | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
13 | CRD Libolo | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
14 | CD Sao Salvador | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
15 | Petro Atletico de Luanda | 23 | 5 | 21% | 18 | 78% |
16 | Wiliete | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Angola
Tên giải đấu | VĐQG Angola |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Angola Girabola League |
Ảnh / Logo | BONGDA365 |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 23 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |