Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Trung Quốc 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Trung Quốc mùa 2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Meizhou Hakka | 7 | 7 | 100% | 0 | 0% |
2 | Changchun Yatai | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
3 | Shenzhen Xinpengcheng | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
4 | Qingdao Manatee | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
5 | Tianjin Tigers | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
6 | Beijing Guoan | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
7 | Shandong Taishan | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
8 | Shanghai Port | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
9 | Chengdu Rongcheng FC | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
10 | Wuhan Three Towns | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
11 | Henan Football Club | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
12 | Shanghai Shenhua | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
13 | Dalian Zhixing | 7 | 1 | 14% | 6 | 86% |
14 | Zhejiang Greentown | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
15 | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
16 | Qingdao Youth Island | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Trung Quốc
Tên giải đấu | VĐQG Trung Quốc |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Chinese Super League |
Ảnh / Logo | BONGDA365 |
Mùa giải hiện tại | 2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 8 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |