Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Úc bang VIC 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Úc bang VIC mùa 2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Port Melbourne | 9 | 6 | 66% | 3 | 33% |
2 | South Melbourne | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
3 | Melbourne Knights | 9 | 8 | 88% | 1 | 11% |
4 | Oakleigh Cannons | 9 | 7 | 77% | 2 | 22% |
5 | Melbourne Victory FC (Youth) | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
6 | Preston Lions | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
7 | Hume City | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
8 | Green Gully Cavaliers | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
9 | Dandenong Thunder | 9 | 7 | 77% | 2 | 22% |
10 | Avondale FC | 9 | 8 | 88% | 1 | 11% |
11 | Altona Magic | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
12 | Dandenong City SC | 9 | 7 | 77% | 2 | 22% |
13 | Heidelberg United | 9 | 6 | 66% | 3 | 33% |
14 | St Albans Saints | 8 | 8 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Úc bang VIC
Tên giải đấu | Ngoại hạng Úc bang VIC |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | VIC Premier League |
Ảnh / Logo | BONGDA365 |
Mùa giải hiện tại | 2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 9 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |