Đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK, 21h00 ngày 05/4
Kết quả Jarfalla vs Skiljebo SK
Đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK
Phong độ Jarfalla gần đây
Phong độ Skiljebo SK gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2025: Jarfalla vs Skiljebo SK
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK trước đây
-
13/10/2024Jarfalla4 - 2Skiljebo SK1 - 2W
-
21/06/2024Skiljebo SK4 - 0Jarfalla2 - 0L
-
30/09/2023Skiljebo SK0 - 3Jarfalla0 - 2W
-
28/05/2023Jarfalla2 - 2Skiljebo SK1 - 2D
-
04/09/2022Jarfalla6 - 0Skiljebo SK2 - 0W
-
15/05/2022Skiljebo SK1 - 1Jarfalla1 - 0D
-
14/11/2021Jarfalla0 - 0Skiljebo SK0 - 0D
-
12/09/2021Skiljebo SK3 - 2Jarfalla2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK
- Thống kê lịch sử đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jarfalla vs Skiljebo SK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Jarfalla (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
Jarfalla (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jarfalla thắng
Bại: là số trận Jarfalla thua
Thắng: là số trận Jarfalla thắng
Bại: là số trận Jarfalla thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jarfalla và Skiljebo SK trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Umea FC Academy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | IFK Ostersunds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Friska Viljor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Gottne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Kubikenborgs IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Lucksta IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Taftea IK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển