Đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF, 00h00 ngày 18/4
Kết quả IFK Hassleholm vs Torns IF
Đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF
Phong độ IFK Hassleholm gần đây
Phong độ Torns IF gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2025: IFK Hassleholm vs Torns IF
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 18/4/2025 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF trước đây
-
12/03/2020Torns IF1 - 4IFK Hassleholm1 - 1W
-
06/08/2017Torns IF4 - 2IFK Hassleholm1 - 1L
-
22/04/2017IFK Hassleholm1 - 2Torns IF1 - 1L
-
24/09/2016IFK Hassleholm1 - 3Torns IF1 - 2L
-
28/05/2016Torns IF4 - 4IFK Hassleholm2 - 2D
-
11/09/2015IFK Hassleholm1 - 2Torns IF0 - 1L
-
04/06/2015Torns IF1 - 2IFK Hassleholm0 - 0W
-
31/07/2013IFK Hassleholm0 - 3Torns IF0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
8 | 2 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 6 | 1 | 1 | 4 |
Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Hassleholm vs Torns IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
IFK Hassleholm (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 4 |
IFK Hassleholm (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IFK Hassleholm thắng
Bại: là số trận IFK Hassleholm thua
Thắng: là số trận IFK Hassleholm thắng
Bại: là số trận IFK Hassleholm thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IFK Hassleholm và Torns IF trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IFK Ostersunds | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
2 | Friska Viljor FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | Taftea IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | Umea FC Academy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Gottne IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
6 | Kubikenborgs IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
7 | Lucksta IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển