Kết quả Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun, 17h00 ngày 02/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Trung Quốc 2025 » vòng 4

  • Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Ye Chugui (Assist:Pedro Henrique Alves de Almeid)
  • 25'
    0-1
    Dilmurat Mawlanyaz
  • 45'
    0-1
    Yi Teng
  • 56'
    Joao Carlos Teixeira
    0-1
  • 58'
    Xu Haoyang  
    Yang Zexiang  
    0-1
  • 63'
    Rui Filipe Cunha Correia(OW)
    1-1
  • 72'
    Haoyu Yang  
    Gao Tianyi  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Jose Antonio Martinez
     Han ZiLong
  • 78'
    1-1
     Zhang Yufeng
     Ye Chugui
  • 79'
    1-1
    Yi Teng
  • 82'
    1-1
     Zhang Chenliang
     Alexandru Ionita
  • 85'
    Saulo Rodrigues da Silva (Assist:Wu Xi) goal 
    2-1
  • 88'
    Xie PengFei  
    Andre Luis Silva de Aguiar  
    2-1
  • 90'
    2-1
     Biao Li
     Pedro Henrique Alves de Almeid
  • 90'
    Saulo Rodrigues da Silva
    2-1
  • 90'
    Saulo Rodrigues da Silva goal 
    3-1
  • Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun: Đội hình chính và dự bị

  • Shanghai Shenhua4-3-1-2
    30
    Bao Yaxiong
    16
    Yang Zexiang
    5
    Zhu Chenjie
    4
    Jiang Shenglong
    13
    Wilson Migueis Manafa Janco
    15
    Wu Xi
    23
    Nicholas Yennaris
    17
    Gao Tianyi
    10
    Joao Carlos Teixeira
    11
    Saulo Rodrigues da Silva
    9
    Andre Luis Silva de Aguiar
    10
    Alexandru Ionita
    9
    Pedro Henrique Alves de Almeid
    8
    Ye Chugui
    14
    Rui Filipe Cunha Correia
    30
    John Hou Saeter
    27
    Han ZiLong
    5
    Dilmurat Mawlanyaz
    4
    Li Songyi
    18
    Yi Teng
    3
    Wang-Kit Tsui
    24
    Yu Jianxian
    Yunnan Yukun4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Xu Haoyang
    43Haoyu Yang
    14Xie PengFei
    41Zhengkai Zhou
    1Qinghao Xue
    2Shilong Wang
    3Jin Shunkai
    32Eddy Francois
    33Wang Haijian
    45Jiawen Han
    34Chengyu Liu
    39Liu Yujie
    Jose Antonio Martinez 15
    Zhang Yufeng 20
    Zhang Chenliang 26
    Biao Li 21
    Geng Xiao Feng 31
    Shengjun Qiu 13
    Duan Dezhi 19
    Xiangshuo Zhang 16
    Yang He 29
    Luo Jing 7
    Sun XueLong 17
    Yin Congyao 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leonid Slutskiy
    Jorn Andersen
  • BXH VĐQG Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun: Số liệu thống kê

  • Shanghai Shenhua
    Yunnan Yukun
  • Giao bóng trước
  • 16
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 37
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 29
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 548
    Số đường chuyền
    241
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    62%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 3
    Thay người
    4
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    24
  •  
     
  • 147
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 167
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH VĐQG Trung Quốc 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Shenhua 4 3 1 0 10 5 5 10 T H T T
2 Shanghai Port 4 3 1 0 10 5 5 10 T T H T
3 Zhejiang Professional FC 4 2 2 0 9 2 7 8 H H T T
4 Qingdao Youth Island 4 2 2 0 10 7 3 8 H T H T
5 Tianjin Tigers 4 2 2 0 7 5 2 8 H T T H
6 Chengdu Rongcheng FC 4 2 1 1 6 3 3 7 T B H T
7 Shandong Taishan 4 2 1 1 8 7 1 7 H T T B
8 Beijing Guoan 4 1 3 0 7 5 2 6 T H H H
9 Dalian Zhixing 4 1 2 1 5 6 -1 5 H B T H
10 Meizhou Hakka 4 1 1 2 8 9 -1 4 H T B B
11 Yunnan Yukun 4 1 1 2 6 9 -3 4 B H T B
12 Shenzhen Xinpengcheng 4 1 0 3 5 10 -5 3 B T B B
13 Qingdao Manatee 4 0 2 2 3 5 -2 2 H B B H
14 Henan Football Club 4 0 1 3 4 8 -4 1 H B B B
15 Changchun Yatai 4 0 1 3 2 7 -5 1 B B B H
16 Wuhan Three Towns 4 0 1 3 1 8 -7 1 B B B H

AFC CL AFC CL play-offs AFC CL2 Relegation