Kết quả Polissya Zhytomyr vs Chernomorets Odessa, 18h00 ngày 06/03

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

VĐQG Ukraine 2024-2025 » vòng 20

  • Polissya Zhytomyr vs Chernomorets Odessa: Diễn biến chính

  • 5'
    Facundo Agustin Batista Ochoa (Assist:Ofek Biton) goal 
    1-0
  • 36'
    Ruslan Babenko
    1-0
  • 43'
    Oleksandr Andrievsky goal 
    2-0
  • 57'
    2-1
    goal Denys Yanakov
  • 64'
    2-1
    Jon Sporn
  • 78'
    Oleksiy Gutsulyak (Assist:Oleksandr Andrievsky) goal 
    3-1
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Polissya Zhytomyr vs Chernomorets Odessa: Số liệu thống kê

  • Polissya Zhytomyr
    Chernomorets Odessa
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 19
    Pha tấn công
    21
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    13
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dynamo Kyiv 22 16 6 0 46 15 31 54 T T H T H T
2 PFC Oleksandria 22 15 5 2 34 16 18 50 H T B T T T
3 FC Shakhtar Donetsk 21 13 5 3 48 16 32 44 B T T H H T
4 Polissya Zhytomyr 22 10 7 5 30 22 8 37 T T H T B T
5 Kryvbas 20 10 5 5 24 19 5 35 T T B B H T
6 FC Karpaty Lviv 22 9 5 8 27 23 4 32 B B T H H T
7 Veres 22 7 8 7 27 28 -1 29 B T T B T H
8 Zorya 21 9 2 10 25 28 -3 29 T B T T H B
9 Rukh Vynnyky 22 6 8 8 22 20 2 26 B B B T B B
10 LNZ Lebedyn 22 7 4 11 22 30 -8 25 H T B B T B
11 FC Livyi Bereh 21 6 4 11 12 22 -10 22 T T B T T B
12 Kolos Kovalyovka 22 4 9 9 16 19 -3 21 T B B B B T
13 FC Vorskla Poltava 22 5 6 11 17 28 -11 21 B B H H T B
14 Obolon Kiev 23 5 6 12 13 37 -24 21 T H B B B T
15 FC Inhulets Petrove 22 3 7 12 15 34 -19 16 B T B T H B
16 Chernomorets Odessa 22 4 3 15 14 35 -21 15 B T B B B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation