Kết quả Estudiantes La Plata vs Belgrano, 05h00 ngày 05/04
Kết quả Estudiantes La Plata vs Belgrano
Đối đầu Estudiantes La Plata vs Belgrano
Phong độ Estudiantes La Plata gần đây
Phong độ Belgrano gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202505:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
1.04O 2.25
0.90U 2.25
0.981
1.85X
3.402
4.20Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.89O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estudiantes La Plata vs Belgrano
-
Sân vận động: Estadio Ciudad de La Plata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2025 » vòng 12
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Diễn biến chính
-
8'Alexis Manyoma
Alexis Castro0-0 -
18'0-0Geronimo Heredia
Elias Sebastian Lopez -
28'Jose Ernesto Sosa goalAwarded.false0-0
-
41'0-1
Nicolas Fernandez Miranda (Assist:Francisco Gonzalez Metilli)
-
46'0-1Facundo Tomas Quignon
Lucas Passerini -
46'Edwin Steven Cetre Angulo
Jose Ernesto Sosa0-1 -
46'Roman Gomez
Eric Meza0-1 -
46'Fabricio Perez
Facundo Farias0-1 -
49'0-1Geronimo Heredia
-
53'0-1Franco Daniel Jara
-
67'0-1Julian Mavilla
Francisco Gonzalez Metilli -
75'Luciano Gimenez
Gabriel Neves0-1 -
80'Fabricio Perez0-1
-
86'0-1Ulises Sanchez
Lucas Andres Menossi
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị
-
Estudiantes La Plata4-1-4-112Matias Lisandro Mansilla13Gaston Benedetti Taffarel26Jose Ramiro Funes Mori6Santiago Misael Nunez20Eric Meza8Gabriel Neves22Alexis Castro7Jose Ernesto Sosa5Santiago Ascacibar11Facundo Farias27Lucas Alario9Lucas Passerini29Franco Daniel Jara15Lucas Andres Menossi5Santiago Longo11Francisco Gonzalez Metilli22Nicolas Fernandez Miranda4Elias Sebastian Lopez37Mariano Troilo2Anibal Leguizamon6Fausto Grillo23Manuel Vicentini
- Đội hình dự bị
-
19Alexis Manyoma4Roman Gomez18Edwin Steven Cetre Angulo29Fabricio Perez23Luciano Gimenez1Fabricio Iacovich2Facundo Rodriguez35Valente Pierani32Mikel Amondarain24Bautista Kociubinski21Lucas Ezequiel Piovi16Mauro MendezGeronimo Heredia 34Facundo Tomas Quignon 19Julian Mavilla 32Ulises Sanchez 12Ignacio Chicco 1Nicolas Meriano 13Agustin Dattola 24Tomas Castro 16Ramiro Hernandes 51Maximo Oses 52Gonzalo Zelarayan 20Álvaro Ocampo 65
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo Rodrigo DominguezGuillermo Farre
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Số liệu thống kê
-
Estudiantes La PlataBelgrano
-
8Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
13Sút Phạt11
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
489Số đường chuyền272
-
-
83%Chuyền chính xác64%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
0Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn6
-
-
18Ném biên24
-
-
11Cản phá thành công17
-
-
13Thử thách15
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass25
-
-
97Pha tấn công74
-
-
83Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Argentina 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
2 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
3 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
4 | CA Huracan | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 4 | 9 | 22 | T T T T T H |
5 | Rosario Central | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 22 | T T B H T H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | River Plate | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 5 | 5 | 20 | T T B T H H |
8 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 | T T B H B B |
9 | San Lorenzo | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | T B T B H H |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
14 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
15 | Independiente Rivadavia | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | B H H T B T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Belgrano | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 14 | T B H H H T |
18 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
19 | Gimnasia La Plata | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 11 | -4 | 12 | T T B H B H |
20 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 13 | -7 | 12 | H T H H H B |
21 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
22 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
23 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
24 | Talleres Cordoba | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | H B H H H H |
25 | Sarmiento Junin | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H H H H |
26 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | H B H B T T |
28 | Velez Sarsfield | 11 | 2 | 2 | 7 | 3 | 15 | -12 | 8 | B H B T T B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 11 | 1 | 3 | 7 | 4 | 11 | -7 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation