Kết quả Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata, 04h00 ngày 06/04
Kết quả Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata
Phong độ Talleres Cordoba gần đây
Phong độ Gimnasia La Plata gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202504:00
Xem Live
-
HT
Vòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.85O 2.25
1.00U 2.25
0.851
1.25X
5.252
15.00Hiệp 1+0
0.72-0
1.21O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata
-
Sân vận động: Estadio Mario Alberto Kempes
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2025 » vòng 12
-
Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata: Diễn biến chính
-
17'Augusto Schott (Assist:Emanuel Reynoso)1-0
-
40'1-0Facundo Di Biasi
-
Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata: Đội hình chính và dự bị
-
Talleres Cordoba4-2-3-11Javier Burrai15Blas Riveros16Miguel Angel Navarro Zarate44Santiago Fernandez20Augusto Schott26Marcos Portillo17Joaquin Mosqueira25Cristian Alberto Tarragona11Valentin Depietri33Emanuel Reynoso7Nahuel Bustos9Jan Carlos Hurtado Anchico28Fabricio Corbalan30Rodrigo Castillo7Alejandro Piedrahita39Facundo Di Biasi5Martin Fernandez15Juan de Dios Pintado Leines4Leonardo Morales20Renzo Giampaoli14Pedro Silva Torrejon23Nelson Insfran
- Đội hình dự bị
-
22Guido Herrera41Tomas Olmos29Gaston Americo Benavidez47Emilio Suarez43Valentin Gelos10Ruben Alejandro Botta27Juan Camilo Portilla Pena8Matias Galarza38Gustavo Albarracín30Ulises Ortegoza34Sebastian Alberto Palacios9Federico GirottiLuis Ingolotti 1Juan Manuel Villalba 33Matias German Melluso 22Nicolas Garayalde 36Junior Moreno 93Lucas Castroman 19Manuel Panaro Miramon 38Leandro Mamut 34Alan Sosa 25Bautista Merlini 8Augusto Max 16Ivo Mammini 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Javier Marcelo GandolfiLeonardo Madelon
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata: Số liệu thống kê
-
Talleres CordobaGimnasia La Plata
-
7Phạt góc0
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
9Sút Phạt2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
203Số đường chuyền171
-
-
2Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
0Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn4
-
-
9Cản phá thành công13
-
-
4Thử thách8
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
40Pha tấn công36
-
-
32Tấn công nguy hiểm25
-
BXH VĐQG Argentina 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rosario Central | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 25 | T B H T H T |
2 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
3 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
4 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
5 | CA Huracan | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 4 | 9 | 22 | T T T T T H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | San Lorenzo | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 22 | B T B H H T |
8 | River Plate | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 5 | 5 | 20 | T T B T H H |
9 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 | T T B H B B |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Independiente Rivadavia | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 17 | H H T B T H |
14 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
15 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Belgrano | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 14 | T B H H H T |
18 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
19 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 12 | 2 | 7 | 3 | 7 | 14 | -7 | 13 | T H H H B H |
20 | Gimnasia La Plata | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 11 | -4 | 12 | T T B H B H |
21 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
22 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
23 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
24 | Talleres Cordoba | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | H B H H H H |
25 | Sarmiento Junin | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H H H H |
26 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | H B H B T T |
28 | Velez Sarsfield | 12 | 2 | 2 | 8 | 4 | 17 | -13 | 8 | H B T T B B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 12 | 1 | 3 | 8 | 4 | 12 | -8 | 6 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation