Kết quả FK Shkendija 79 vs Sileks, 20h00 ngày 23/02
-
Chủ nhật, Ngày 23/02/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.00O 2
0.80U 2
0.831
1.75X
3.002
4.40Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Shkendija 79 vs Sileks
-
Sân vận động: Ecolog Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bắc Macedonia 2024-2025 » vòng 20
-
FK Shkendija 79 vs Sileks: Diễn biến chính
-
5'0-1
Adi Alic
-
10'Vane Krstevski1-1
-
27'1-1Ousman Marong
-
38'1-1Darko Micevski
-
63'Florent Ramadani2-1
-
77'Besart Ibraimi3-1
-
82'3-2
Bojan Rajkov
-
86'Liridon Latifi4-2
-
88'Adamu Alhassan4-2
-
90'Amir Nuhija4-2
-
90'4-2Milos Nikolic
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Shkendija 79 vs Sileks: Số liệu thống kê
-
FK Shkendija 79Sileks
-
2Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
125Pha tấn công131
-
-
69Tấn công nguy hiểm64
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Shkendija 79 | 26 | 16 | 8 | 2 | 42 | 20 | 22 | 56 | T B T H T T |
2 | Sileks | 26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 17 | 27 | 52 | T T H T H T |
3 | Rabotnicki Skopje | 26 | 13 | 10 | 3 | 30 | 13 | 17 | 49 | H B T H T H |
4 | FK Rinija Gostivar | 26 | 11 | 11 | 4 | 32 | 17 | 15 | 44 | H T H B B B |
5 | FC Struga Trim Lum | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 31 | 3 | 42 | B T T B H T |
6 | FK Shkupi | 26 | 9 | 6 | 11 | 35 | 32 | 3 | 33 | T B B B H H |
7 | Pelister Bitola | 26 | 7 | 8 | 11 | 16 | 30 | -14 | 29 | B T B T B B |
8 | FC Vardar Skopje | 26 | 7 | 7 | 12 | 23 | 34 | -11 | 28 | H T H H T T |
9 | KF Besa Doberdoll | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 39 | -17 | 24 | H B T T B T |
10 | FK Tikves Kavadarci | 26 | 4 | 10 | 12 | 13 | 23 | -10 | 22 | B T B T H B |
11 | Voska Sport | 26 | 5 | 7 | 14 | 25 | 41 | -16 | 22 | T B B H T B |
12 | Academy Pandev | 26 | 5 | 6 | 15 | 26 | 45 | -19 | 21 | B B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation