Kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril, 02h15 ngày 05/04
Kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril
Đối đầu AVS Futebol SAD vs Estoril
Phong độ AVS Futebol SAD gần đây
Phong độ Estoril gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202502:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.95O 2.25
0.91U 2.25
0.801
2.75X
3.302
2.50Hiệp 1+0
0.95-0
0.95O 0.5
0.44U 0.5
1.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AVS Futebol SAD vs Estoril
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Bồ Đào Nha 2024-2025 » vòng 28
-
AVS Futebol SAD vs Estoril: Diễn biến chính
-
20'0-1
Andre Lacximicant
-
33'0-2
Andre Lacximicant (Assist:Yanis Begraoui)
-
46'Gustavo Amaro Assuncao
Gustavo Mendonca0-2 -
46'Ze Luis
Anderson Miguel Da Silva, Nene0-2 -
49'0-3
Andre Lacximicant (Assist:Wagner Pina)
-
51'0-3Andre Lacximicant goalNotAwarded.false
-
56'Vasco Miguel Lopes de Matos0-3
-
61'0-3Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Andre Lacximicant -
65'Babatunde Jimoh Akinsola
Vasco Miguel Lopes de Matos0-3 -
65'Baptiste Roux
Ignacio Rodriguez0-3 -
65'Rafael Vela Rodrigues
Christian Neiva Afonso Kiki0-3 -
70'0-3Alejandro Marques
Yanis Begraoui -
70'0-3Alejandro Orellana Gomez
Xeka -
73'Ze Luis0-3
-
83'0-3Rafik Guitane
Joao Antonio Antunes Carvalho -
88'Rafael Vela Rodrigues0-3
-
90'0-3Kevin Boma
-
AVS Futebol SAD vs Estoril: Đội hình chính và dự bị
-
AVS Futebol SAD4-3-393Simao Verza Bertelli24Christian Neiva Afonso Kiki42Cristian Castro Devenish4Ignacio Rodriguez25Tomas Tavares7Lucas Fernandes da Silva15Jaume Grau Ciscar23Gustavo Mendonca17John Mercado18Anderson Miguel Da Silva, Nene10Vasco Miguel Lopes de Matos14Yanis Begraoui19Andre Lacximicant12Joao Antonio Antunes Carvalho20Wagner Pina88Xeka10Jordan Holsgrove24Pedro Amaral44Kevin Boma25Felix Bacher23Pedro Alvaro1Kevin Chamorro
- Đội hình dự bị
-
29Ze Luis12Gustavo Amaro Assuncao3Rafael Vela Rodrigues11Babatunde Jimoh Akinsola6Baptiste Roux13Francisco Guillermo Ochoa Magana2Fernando Fonseca16Yair Mena19Tiago GallettoRafik Guitane 99Alejandro Orellana Gomez 6Alejandro Marques 9Vinicius Nelson de Souza Zanocelo 7Goncalo Costa 18Diogo Dias 31Israel Salazar 92Pedro Carvalho 22Philippe Lanquetin 91
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Pacheco
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
AVS Futebol SAD vs Estoril: Số liệu thống kê
-
AVS Futebol SADEstoril
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
18Sút Phạt13
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
383Số đường chuyền471
-
-
76%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi18
-
-
5Việt vị1
-
-
25Đánh đầu31
-
-
12Đánh đầu thành công16
-
-
5Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn6
-
-
25Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công15
-
-
13Thử thách14
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass30
-
-
93Pha tấn công114
-
-
18Tấn công nguy hiểm44
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sporting CP | 27 | 20 | 5 | 2 | 73 | 23 | 50 | 65 | H H T T T T |
2 | Benfica | 27 | 21 | 2 | 4 | 65 | 22 | 43 | 65 | T T T T T T |
3 | FC Porto | 27 | 17 | 5 | 5 | 53 | 21 | 32 | 56 | T H T B T T |
4 | Sporting Braga | 27 | 17 | 5 | 5 | 44 | 23 | 21 | 56 | H T B T T T |
5 | Santa Clara | 28 | 14 | 4 | 10 | 28 | 27 | 1 | 46 | H B H T T B |
6 | Vitoria Guimaraes | 28 | 11 | 12 | 5 | 40 | 29 | 11 | 45 | H T T T H T |
7 | FC Famalicao | 28 | 10 | 10 | 8 | 35 | 31 | 4 | 40 | T B T B T T |
8 | Casa Pia AC | 27 | 11 | 6 | 10 | 34 | 36 | -2 | 39 | B T B B B T |
9 | Estoril | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 43 | -5 | 39 | T B H H B T |
10 | Moreirense | 27 | 8 | 8 | 11 | 33 | 39 | -6 | 32 | T B H H T H |
11 | Rio Ave | 27 | 7 | 8 | 12 | 30 | 45 | -15 | 29 | H B T B B B |
12 | FC Arouca | 28 | 7 | 8 | 13 | 27 | 43 | -16 | 29 | H B T H B B |
13 | Nacional da Madeira | 27 | 8 | 5 | 14 | 26 | 37 | -11 | 29 | H B T B T B |
14 | Gil Vicente | 27 | 6 | 8 | 13 | 27 | 41 | -14 | 26 | B B H B B T |
15 | Estrela da Amadora | 27 | 5 | 8 | 14 | 21 | 41 | -20 | 23 | T H H H B B |
16 | AVS Futebol SAD | 28 | 4 | 11 | 13 | 21 | 44 | -23 | 23 | H T B B B B |
17 | SC Farense | 27 | 3 | 8 | 16 | 19 | 40 | -21 | 17 | B H B H B B |
18 | Boavista FC | 27 | 3 | 6 | 18 | 17 | 46 | -29 | 15 | B B T B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation