Kết quả Botafogo RJ vs Juventude, 07h00 ngày 06/04
Kết quả Botafogo RJ vs Juventude
Đối đầu Botafogo RJ vs Juventude
Phong độ Botafogo RJ gần đây
Phong độ Juventude gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202507:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.89+1
1.01O 2.5
0.96U 2.5
0.921
1.50X
4.002
6.50Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.79O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo RJ vs Juventude
-
Sân vận động: Estadio Olimpico Joao Havelange
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2025 » vòng 2
-
Botafogo RJ vs Juventude: Diễn biến chính
-
3'Alexander Nahuel Barboza Ullua0-0
-
24'Igor Jesus Maciel da Cruz (Assist:Artur Victor Guimaraes)1-0
-
29'1-0Emerson Batalla
-
35'1-0Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
-
50'Gregore de Magalhães da Silva1-0
-
55'Mateo Ponte
Victor Alexander da Silva,Vitinho1-0 -
55'Santiago Rodriguez
Patrick de Paula1-0 -
57'1-0Adriano Martins
-
58'1-0Mauricio Garcez de Jesus
Petterson Novaes Reis -
62'Mateo Ponte (Assist:Cuiabano)2-0
-
72'2-0Giovanny Bariani Marques
Emerson Batalla -
72'2-0Anderson Luiz de Carvalho Nene
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas -
72'Igor Jesus Maciel da Cruz goalAwarded.false2-0
-
72'2-0Matheus Barcelos da Silva
Gabriel Pereira Taliari -
82'Newton
Gregore de Magalhães da Silva2-0 -
82'Alex Nicolao Telles
Cuiabano2-0 -
87'Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Igor Jesus Maciel da Cruz2-0 -
90'2-0Emerson Galego
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
-
Botafogo RJ vs Juventude: Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo RJ4-1-4-112John Victor Maciel Furtado66Cuiabano20Alexander Nahuel Barboza Ullua32Jair Paula2Victor Alexander da Silva,Vitinho26Gregore de Magalhães da Silva10Jefferson Savarino17Marlon Rodrigues de Freitas6Patrick de Paula7Artur Victor Guimaraes99Igor Jesus Maciel da Cruz19Gabriel Pereira Taliari44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte27Emerson Batalla16Jadson Alves dos Santos8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas37Petterson Novaes Reis2Ewerthon Diogenes da Silva23Abner3Adriano Martins28Alan luciano Ruschel12Vinicius Santos Marcos Miranda
- Đội hình dự bị
-
4Mateo Ponte23Santiago Rodriguez13Alex Nicolao Telles28Newton39Gonzalo Mathias Mastriani Borges24Leonardo Matias Baiersdorf Linck57David Ricardo Loiola da Silva25Allan Marques Loureiro77Kauan Lindes47Jefferson Pereira33Elias Alves11Matheus MartinsMauricio Garcez de Jesus 7Giovanny Bariani Marques 11Anderson Luiz de Carvalho Nene 10Matheus Barcelos da Silva 17Emerson Galego 18Eudes Ruan de Sousa Carneiro 21Andre Felipinho 6Marcos Paulo Lima Barbeiro 47Wilker Angel 4Reginaldo Lopes de Jesus 93Jean Carlos Vicente 20Davi Goes 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno Miguel Silva do NascimentoThiago Carpini
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo RJ vs Juventude: Số liệu thống kê
-
Botafogo RJJuventude
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài12
-
-
7Sút Phạt14
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
519Số đường chuyền385
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị4
-
-
32Đánh đầu23
-
-
15Đánh đầu thành công12
-
-
3Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn10
-
-
13Ném biên19
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách13
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
42Long pass32
-
-
100Pha tấn công79
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Brazil 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Corinthians Paulista (SP) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
2 | Ceara | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
3 | Botafogo RJ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | Fortaleza | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | Cruzeiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | Juventude | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
7 | Gremio (RS) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
8 | Vasco da Gama | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
9 | Bragantino | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
10 | Internacional RS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
11 | Flamengo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
12 | Bahia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
13 | Sao Paulo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | Sport Club do Recife | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | Palmeiras | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | Santos | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
17 | Atletico Mineiro | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
18 | Mirassol | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
19 | Vitoria BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
20 | Fluminense RJ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil