Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama, 04h30 ngày 06/04
Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama
Đối đầu Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama
Phong độ Corinthians Paulista (SP) gần đây
Phong độ Vasco da Gama gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202504:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.06+0.75
0.84O 2.5
0.83U 2.5
0.841
1.61X
3.902
5.25Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.97O 0.5
0.40U 0.5
1.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama
-
Sân vận động: Arena Corinthians
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Brazil 2025 » vòng 2
-
Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama: Diễn biến chính
-
5'0-0Jair Rodrigues Junior
-
11'Raniele Almeida Melo0-0
-
12'Yuri Alberto (Assist:Memphis Depay)1-0
-
27'Memphis Depay (Assist:Yuri Alberto)2-0
-
46'Jose Andres Martinez Torres
Andre Carrillo2-0 -
48'Jose Andres Martinez Torres2-0
-
49'2-0Joao Victor Da Silva Marcelino
-
60'Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu goalAwarded.false2-0
-
62'2-0Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche -
63'2-0Hugo Moura Arruda da Silva
Jair Rodrigues Junior -
66'Matheus Franca Silva2-0
-
75'Angel Rodrigo Romero Villamayor
Igor Coronado2-0 -
75'Maycon de Andrade Barberan
Raniele Almeida Melo2-0 -
76'2-0Adson Ferreira Soares
Rayan Vitor -
76'2-0Nuno Moreira
Loide Augusto -
82'Memphis Depay goalAwarded.false2-0
-
89'2-0Alex Teixeira Santos
Mateus Carvalho dos Santos -
90'Hector Hernandez Marrero
Yuri Alberto2-0 -
90'Joao Victor Da Silva Marcelino(OW)3-0
-
Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama: Đội hình chính và dự bị
-
Corinthians Paulista (SP)4-3-1-232Matheus Planelles Donelli21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu3Felix Eduardo Torres Caicedo5Ramalho Andre2Matheus Franca Silva27Breno Bidon14Raniele Almeida Melo19Andre Carrillo77Igor Coronado10Memphis Depay9Yuri Alberto77Rayan Vitor3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche10Dimitrie Payet45Loide Augusto8Jair Rodrigues Junior85Mateus Carvalho dos Santos2Jose Luis Rodriguez Bebanz38Joao Victor Da Silva Marcelino43Lucas Freitas6Lucas Piton1Leonardo Jardim, Leo Gago
- Đội hình dự bị
-
70Jose Andres Martinez Torres7Maycon de Andrade Barberan11Angel Rodrigo Romero Villamayor22Hector Hernandez Marrero40Felipe Longo25Carlos de Menezes Júnior46Hugo Ferreira de Farias33Leo Mana47Joao Pedro80Alex Santana35Charles Rigon Matos43Talles MagnoHugo Moura Arruda da Silva 25Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen 99Adson Ferreira Soares 28Nuno Moreira 17Alex Teixeira Santos 90Daniel Fuzato 13Paulo Henrique Alves 96Mauricio Lemos 4Victor Luis Chuab Zamblauskas 12Philippe Coutinho Correia 11Paulo Lucas Santos de Paula 18Juan Sebastian Sforza 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vanderlei LuxemburgoRamon Diaz
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Corinthians Paulista (SP) vs Vasco da Gama: Số liệu thống kê
-
Corinthians Paulista (SP)Vasco da Gama
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
16Sút Phạt18
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
474Số đường chuyền414
-
-
89%Chuyền chính xác87%
-
-
18Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
8Đánh đầu12
-
-
2Đánh đầu thành công8
-
-
3Cứu thua0
-
-
11Rê bóng thành công21
-
-
2Đánh chặn6
-
-
15Ném biên12
-
-
11Cản phá thành công21
-
-
7Thử thách11
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
105Pha tấn công78
-
-
35Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Brazil 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Corinthians Paulista (SP) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
2 | Ceara | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
3 | Botafogo RJ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | Fortaleza | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | Cruzeiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | Juventude | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
7 | Gremio (RS) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
8 | Vasco da Gama | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
9 | Bragantino | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
10 | Internacional RS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
11 | Flamengo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
12 | Bahia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
13 | Sao Paulo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | Sport Club do Recife | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | Palmeiras | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | Santos | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
17 | Atletico Mineiro | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
18 | Mirassol | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
19 | Vitoria BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
20 | Fluminense RJ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil