Kết quả Herediano vs Cartagines Deportiva SA, 09h00 ngày 06/04
Kết quả Herediano vs Cartagines Deportiva SA
Phong độ Herediano gần đây
Phong độ Cartagines Deportiva SA gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202509:00
Xem Live
-
HT
Vòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.92O 1.25
1.05U 1.25
0.791
2.31X
2.302
3.95Hiệp 1-0.25
6.25+0.25
0.02O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Herediano vs Cartagines Deportiva SA
-
Sân vận động: Estadio Eladio Rosabal Cordero
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Costa Rica 2024-2025 » vòng 16
-
Herediano vs Cartagines Deportiva SA: Diễn biến chính
-
13'0-0Marcos Urena Porras
-
15'0-0Luis Flores
-
25'0-0Diego Gonzalez Hernandez
-
34'0-0
- BXH VĐQG Costa Rica
- BXH bóng đá Costa mới nhất
-
Herediano vs Cartagines Deportiva SA: Số liệu thống kê
-
HeredianoCartagines Deportiva SA
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
5Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
51Pha tấn công51
-
-
22Tấn công nguy hiểm25
-
BXH VĐQG Costa Rica 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Puntarenas | 15 | 9 | 5 | 1 | 21 | 11 | 10 | 32 | H T H T T B |
2 | Herediano | 15 | 9 | 4 | 2 | 27 | 13 | 14 | 31 | T H B T T B |
3 | Alajuelense | 15 | 7 | 8 | 0 | 19 | 9 | 10 | 29 | H H T H H T |
4 | Cartagines Deportiva SA | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 11 | 6 | 24 | T B H H T T |
5 | Deportivo Saprissa | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 15 | 1 | 22 | T B T H B T |
6 | Santos De Guapiles | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 19 | H B H T T B |
7 | Perez Zeledon | 16 | 5 | 4 | 7 | 11 | 14 | -3 | 19 | T H B B B T |
8 | Municipal Liberia | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 18 | -2 | 17 | B B T H H T |
9 | Sporting San Jose | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | -8 | 17 | B T B B B T |
10 | AD Guanacasteca | 16 | 3 | 6 | 7 | 11 | 17 | -6 | 15 | B H B H B H |
11 | AD San Carlos | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 18 | -8 | 12 | T B H H T B |
12 | Santa Ana | 16 | 2 | 6 | 8 | 16 | 28 | -12 | 12 | H H H B B H |
Title Play-offs