Kết quả NAC Breda vs Heracles Almelo, 02h00 ngày 01/02
Kết quả NAC Breda vs Heracles Almelo
Đối đầu NAC Breda vs Heracles Almelo
Phong độ NAC Breda gần đây
Phong độ Heracles Almelo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/02/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.96O 2.75
1.08U 2.75
0.801
1.95X
3.502
3.60Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.78O 1
0.78U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NAC Breda vs Heracles Almelo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hà Lan 2024-2025 » vòng 21
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Diễn biến chính
-
4'Elias Mar Omarsson (Assist:Leo Sauer)1-0
-
10'Terence Kongolo
Boy Kemper1-0 -
54'1-1
Juho Talvitie (Assist:Daniel Van Kaam)
-
63'1-1Luka Kulenovic
Jizz Hornkamp -
63'1-1Shiloh Kiesar t Zand
Thomas Bruns -
64'Clint Franciscus Henricus Leemans
Adam Kaied1-1 -
71'Leo Greiml1-1
-
72'1-1Bryan Limbombe Ekango
Suf Podgoreanu -
81'Kacper Kostorz
Sydney van Hooijdonk1-1 -
81'Fredrik Oldrup Jensen
Dominik Janosek1-1 -
81'Roy Kuijpers
Leo Sauer1-1
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Đội hình chính và dự bị
-
NAC Breda4-3-1-299Daniel Bielica4Boy Kemper5Jan van den Bergh12Leo Greiml44Maxime Busi14Adam Kaied16Maximilien Balard39Dominik Janosek77Leo Sauer29Sydney van Hooijdonk10Elias Mar Omarsson9Jizz Hornkamp23Juho Talvitie17Thomas Bruns29Suf Podgoreanu26Daniel Van Kaam13Jan Zamburek3Jannes Luca Wieckhoff4Damon Mirani24Ivan Mesik39Mats Rots1Fabian de Keijzer
- Đội hình dự bị
-
8Clint Franciscus Henricus Leemans23Terence Kongolo17Roy Kuijpers20Fredrik Oldrup Jensen9Kacper Kostorz31Kostas Lambrou15Enes Mahmutovic2Boyd Lucassen6Casper Staring19Sana FernandesBryan Limbombe Ekango 7Luka Kulenovic 19Shiloh Kiesar t Zand 10Robin Mantel 30Lorenzo Milani 22Mimeirhel Benita 2Timo Jansink 16Diego Vannucci 20Kelvin Leerdam 18Jordy Bruijn 5Justin Hoogma 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter HyballaJohn Lammers
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Số liệu thống kê
-
NAC BredaHeracles Almelo
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
9Cản sút3
-
-
6Sút Phạt6
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
472Số đường chuyền444
-
-
83%Chuyền chính xác81%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị0
-
-
58Đánh đầu58
-
-
30Đánh đầu thành công28
-
-
4Cứu thua4
-
-
23Rê bóng thành công22
-
-
7Đánh chặn14
-
-
20Ném biên23
-
-
0Woodwork1
-
-
23Cản phá thành công22
-
-
1Thử thách6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass28
-
-
128Pha tấn công130
-
-
53Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AFC Ajax | 28 | 22 | 4 | 2 | 60 | 21 | 39 | 70 | T T T H T T |
2 | PSV Eindhoven | 28 | 19 | 4 | 5 | 81 | 33 | 48 | 61 | H B T T B T |
3 | Feyenoord | 28 | 16 | 8 | 4 | 62 | 32 | 30 | 56 | T H T T T T |
4 | FC Utrecht | 28 | 15 | 8 | 5 | 50 | 41 | 9 | 53 | H T T B T H |
5 | FC Twente Enschede | 28 | 13 | 8 | 7 | 54 | 40 | 14 | 47 | T H T B B H |
6 | AZ Alkmaar | 28 | 13 | 7 | 8 | 47 | 32 | 15 | 46 | T B H H H B |
7 | Go Ahead Eagles | 28 | 13 | 6 | 9 | 51 | 45 | 6 | 45 | B T T T B H |
8 | SC Heerenveen | 28 | 9 | 7 | 12 | 35 | 49 | -14 | 34 | H T B H B T |
9 | Fortuna Sittard | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 33 | B T T B B H |
10 | Heracles Almelo | 28 | 7 | 11 | 10 | 35 | 48 | -13 | 32 | B T B H T H |
11 | Groningen | 28 | 8 | 8 | 12 | 27 | 41 | -14 | 32 | T H T H B B |
12 | Sparta Rotterdam | 28 | 7 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 31 | B T H H T T |
13 | NEC Nijmegen | 28 | 8 | 6 | 14 | 40 | 42 | -2 | 30 | B H B T H B |
14 | PEC Zwolle | 28 | 7 | 9 | 12 | 34 | 43 | -9 | 30 | H B B H T H |
15 | NAC Breda | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 48 | -18 | 30 | H B H H H B |
16 | Willem II | 28 | 6 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 24 | B B B B B B |
17 | RKC Waalwijk | 28 | 4 | 7 | 17 | 34 | 56 | -22 | 19 | B B B B H H |
18 | Almere City FC | 28 | 4 | 7 | 17 | 20 | 52 | -32 | 19 | B B B H T H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation