Kết quả Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak, 18h30 ngày 28/02
Kết quả Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak
Đối đầu Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak
Phong độ Kheybar Khorramabad gần đây
Phong độ Aluminium Arak gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/02/202518:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
1.03O 1.75
0.85U 1.75
0.941
2.55X
2.752
3.00Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 0.5
0.75U 0.5
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iran 2024-2025 » vòng 21
-
Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak: Diễn biến chính
-
6'0-0Rahman Jafari
-
7'Ehsan Hosseini0-0
-
27'Amirhossein Rangraz (Assist:Faraz Emamali)1-0
- BXH VĐQG Iran
- BXH bóng đá Iran mới nhất
-
Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak: Số liệu thống kê
-
Kheybar KhorramabadAluminium Arak
-
1Thẻ vàng1
-
BXH VĐQG Iran 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tractor S.C. | 24 | 17 | 3 | 4 | 40 | 12 | 28 | 54 | T T H T T T |
2 | Sepahan | 25 | 13 | 11 | 1 | 40 | 17 | 23 | 50 | T H H H T H |
3 | Persepolis | 25 | 14 | 6 | 5 | 34 | 17 | 17 | 48 | H T T T B H |
4 | Foolad Khozestan | 24 | 12 | 6 | 6 | 29 | 25 | 4 | 42 | B T B T B H |
5 | Gol Gohar FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 18 | 14 | 4 | 36 | H T T B B H |
6 | Malavan | 25 | 9 | 6 | 10 | 25 | 25 | 0 | 33 | T T T B T B |
7 | Zob Ahan | 25 | 7 | 10 | 8 | 22 | 23 | -1 | 31 | B T B H T B |
8 | Chadormalou Ardakan | 25 | 8 | 6 | 11 | 19 | 24 | -5 | 30 | T B B B B T |
9 | Aluminium Arak | 25 | 6 | 11 | 8 | 25 | 24 | 1 | 29 | H B T B B H |
10 | Esteghlal Khozestan | 25 | 6 | 11 | 8 | 16 | 23 | -7 | 29 | B B H H T H |
11 | Esteghlal Tehran | 24 | 6 | 10 | 8 | 21 | 25 | -4 | 28 | H T B H H B |
12 | Kheybar Khorramabad | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 26 | -4 | 27 | T B T B T H |
13 | Shams Azar Qazvin | 24 | 7 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 27 | B B B T T T |
14 | Mes Rafsanjan | 25 | 5 | 9 | 11 | 19 | 32 | -13 | 24 | H T B H B H |
15 | Nassaji Mazandaran | 25 | 3 | 12 | 10 | 12 | 20 | -8 | 21 | B T B H B H |
16 | Havadar SC | 24 | 4 | 6 | 14 | 13 | 38 | -25 | 18 | T B B B T T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation