Kết quả AL Najaf vs Arbil, 18h30 ngày 19/02
Kết quả AL Najaf vs Arbil
Đối đầu AL Najaf vs Arbil
Phong độ AL Najaf gần đây
Phong độ Arbil gần đây
-
Thứ tư, Ngày 19/02/202518:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.83O 2.25
0.98U 2.25
0.831
2.20X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.61-0
1.17O 0.75
0.65U 0.75
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AL Najaf vs Arbil
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iraq 2024-2025 » vòng 21
-
AL Najaf vs Arbil: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
27'0-0
-
30'0-0
-
38'0-1
Youssef Ben Souda
-
45'Dominique Mendy1-1
-
58'1-1
-
65'1-1
-
77'1-1
-
79'1-2
Youssef Ben Souda
-
90'1-2
- BXH VĐQG Iraq
- BXH bóng đá Iraq mới nhất
-
AL Najaf vs Arbil: Số liệu thống kê
-
AL NajafArbil
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
126Pha tấn công92
-
-
57Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Iraq 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zakho | 26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 23 | 52 | T T H T B T |
2 | Al Zawraa | 26 | 15 | 7 | 4 | 38 | 20 | 18 | 52 | T T T T T B |
3 | Al Shorta | 24 | 14 | 8 | 2 | 46 | 16 | 30 | 50 | T T T T T B |
4 | Al Quwa Al Jawiya | 26 | 13 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 44 | T H T B B T |
5 | Al Talaba | 25 | 13 | 4 | 8 | 26 | 17 | 9 | 43 | B B T T B T |
6 | Al Qasim Sport Club | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 5 | 41 | H B T B T T |
7 | Duhok | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 40 | H T T B T T |
8 | Naft Misan | 25 | 11 | 5 | 9 | 29 | 30 | -1 | 38 | T T B B T T |
9 | Al Karma | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 22 | 8 | 36 | B T T H H H |
10 | Al Karkh | 26 | 10 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 36 | B T H T H T |
11 | Al-Naft | 26 | 8 | 10 | 8 | 15 | 16 | -1 | 34 | H H B T B H |
12 | AL Najaf | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 22 | 6 | 33 | B T B H T B |
13 | Newroz SC(IRQ) | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 31 | 0 | 33 | T B B B B T |
14 | Arbil | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 32 | H T B B B B |
15 | AI Kahrabaa | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | T B H H T B |
16 | AL Minaa | 26 | 7 | 7 | 12 | 24 | 29 | -5 | 28 | H B T H T B |
17 | Naft Al Junoob | 25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | -15 | 23 | H H B H B B |
18 | Diala | 25 | 3 | 9 | 13 | 19 | 39 | -20 | 18 | H B T H H T |
19 | Karbalaa | 26 | 3 | 9 | 14 | 14 | 36 | -22 | 18 | B H B H H B |
20 | Al-Hudod | 26 | 4 | 1 | 21 | 26 | 57 | -31 | 13 | B B B B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation