Kết quả Sporting Kansas City vs St. Louis City, 07h35 ngày 06/04
Kết quả Sporting Kansas City vs St. Louis City
Đối đầu Sporting Kansas City vs St. Louis City
Phong độ Sporting Kansas City gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202507:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.99O 2.75
1.03U 2.75
0.831
2.05X
3.302
3.00Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.70O 0.5
0.33U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Kansas City vs St. Louis City
-
Sân vận động: Childrens Mercy Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2025 » vòng 4
-
Sporting Kansas City vs St. Louis City: Diễn biến chính
-
26'0-0Tomas Ostrak
Joakim Nilsson -
28'0-0Conrad Wallem
-
39'Jacob Bartlett0-0
-
59'Nemanja Radoja
Khiry Lamar Shelton0-0 -
65'0-0Simon Becher
Celio Pompeu -
71'Dejan Joveljic (Assist:Manu Garcia)1-0
-
78'1-0Tomas Ostrak
-
79'Erik Thommy
Magomed Shapi Suleymanov1-0 -
80'1-0Cedric Teuchert
Alfredo Morales -
82'Daniel Rosero Valencia
Joaquin Fernandez Moreno1-0 -
88'Dejan Joveljic2-0
-
90'Mason Toye
Dejan Joveljic2-0
-
Sporting Kansas City vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting Kansas City4-3-31John Pulskamp18Logan Ndenbe24Joaquin Fernandez Moreno15Jansen Miller11Khiry Lamar Shelton21Manu Garcia16Jacob Bartlett17Jake Davis10Daniel Salloi9Dejan Joveljic93Magomed Shapi Suleymanov9Joao Klauss De Mello6Conrad Wallem12Celio Pompeu20Akil Watts27Alfredo Morales17Marcel Hartel22Kyle Hiebert15Joshua Yaro5Henry Kessler4Joakim Nilsson39Benjamin Lundt
- Đội hình dự bị
-
6Nemanja Radoja26Erik Thommy5Daniel Rosero Valencia13Mason Toye36Ryan Schewe14Tim Leibold8Memo Rodriguez23William Agada30Stephen AfrifaTomas Ostrak 7Simon Becher 11Cedric Teuchert 36Christian Olivares 31Jake Girdwood Reich 3Timo Baumgartl 32Michael Wentzel 13Joseph Zalinsky 71Emil Jaaskelainen 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter Joseph VermesOlof Mellberg
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Kansas City vs St. Louis City: Số liệu thống kê
-
Sporting Kansas CitySt. Louis City
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
14Sút Phạt11
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
463Số đường chuyền439
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
22Đánh đầu22
-
-
8Đánh đầu thành công14
-
-
4Cứu thua5
-
-
18Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn9
-
-
19Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
19Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách12
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass28
-
-
124Pha tấn công59
-
-
40Tấn công nguy hiểm29
-
BXH VĐQG Mỹ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Columbus Crew | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 15 | T H H H T T |
2 | Inter Miami CF | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | H T T T T |
3 | Philadelphia Union | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | T T B T B H |
4 | Charlotte FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T B T |
5 | FC Cincinnati | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | B T B H T T |
6 | Orlando City | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T B H T T H |
7 | Chicago Fire | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 11 | H T T T H B |
8 | New York Red Bulls | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | T H H T B T |
9 | Nashville | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T T T B B |
10 | Atlanta United | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 9 | B H B H T H |
11 | New York City FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | H B T T H B |
12 | DC United | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | H H T H B B |
13 | New England Revolution | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
14 | Toronto FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B B B H |
15 | Montreal Impact | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 | B B H B H B |
1 | Vancouver Whitecaps | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | T T T B H T |
2 | San Diego FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | H T H B T T |
3 | Austin FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 13 | B B T T T H |
4 | Minnesota United FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | B T T H H T |
5 | Portland Timbers | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T B H T T H |
6 | FC Dallas | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H B B T T H |
7 | Colorado Rapids | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | H T T B T B |
8 | Los Angeles FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B B T B B |
9 | Real Salt Lake | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B T B B T |
10 | St. Louis City | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T B B B |
11 | San Jose Earthquakes | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T T B B B H |
12 | Seattle Sounders | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B T B H H B |
13 | Houston Dynamo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 5 | B H B H B T |
14 | Sporting Kansas City | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 4 | B B H B B T |
15 | Los Angeles Galaxy | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 14 | -9 | 2 | B B H H B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs