Kết quả AmaZulu vs Marumo Gallants FC, 00h30 ngày 08/02
Kết quả AmaZulu vs Marumo Gallants FC
Đối đầu AmaZulu vs Marumo Gallants FC
Phong độ AmaZulu gần đây
Phong độ Marumo Gallants FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/02/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
1.05O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.00X
3.202
3.20Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.67O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AmaZulu vs Marumo Gallants FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nam Phi 2024-2025 » vòng 17
-
AmaZulu vs Marumo Gallants FC: Diễn biến chính
-
42'Rowan Lancaster Human (Assist:Tshepang Moremi)1-0
-
60'Wayde Jooste (Assist:Riaan Welwin Hanamub)2-0
-
72'2-0Masindi Confidence Nemtajela
-
86'Ethan Duncan Brooks2-0
-
90'2-0Edgar Manaka
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
AmaZulu vs Marumo Gallants FC: Số liệu thống kê
-
AmaZuluMarumo Gallants FC
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
9Sút Phạt14
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
504Số đường chuyền467
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
2Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công18
-
-
8Đánh chặn4
-
-
15Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
18Thử thách15
-
-
31Long pass24
-
-
101Pha tấn công94
-
-
65Tấn công nguy hiểm49
-
BXH VĐQG Nam Phi 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | Sekhukhune United | 23 | 11 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 37 | T B B T B T |
4 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
5 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 25 | 6 | 6 | 13 | 14 | 29 | -15 | 24 | B H H B H B |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation