Kết quả Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth, 19h00 ngày 14/03
Kết quả Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth
Đối đầu Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth
Phong độ Rubin Kazan (R) gần đây
Phong độ FK Krasnodar Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/03/202519:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.93-0.5
0.87O 2.5
0.98U 2.5
0.781
3.54X
2.992
1.87Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
0.93O 1
0.92U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nga U19 2025 » vòng 2
-
Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth: Diễn biến chính
-
25'0-1
Pavel Golubkov
-
34'0-2
Maksim Bogdanets
-
37'Fedor Zolotarev1-2
-
47'Artem Kuznetsov2-2
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan (R) vs FK Krasnodar Youth: Số liệu thống kê
-
Rubin Kazan (R)FK Krasnodar Youth
BXH VĐQG Nga U19 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zenit St.Petersburg Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Dinamo Moscow Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T T H |
3 | FK Krasnodar Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | H H T T |
4 | CSKA Moscow (R) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T |
5 | FK Ural Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T B |
6 | Spartak Moscow Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T B T H |
7 | FK Rostov Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T |
8 | Fakel Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | B T T B |
9 | Lokomotiv Moscow Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | B T B T |
10 | Krylya Sovetov Samara Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | H T B H |
11 | Rubin Kazan (R) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | B H T B |
12 | Konopliev Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 4 | H B B T |
13 | PFC Sochi Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | T B B H |
14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
15 | FC Terek Groznyi Youth | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | H B B B |
16 | Baltika Kaliningrad Youth | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B |