Kết quả Yokohama FC vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 02/04
Kết quả Yokohama FC vs Vissel Kobe
Nhận định, Soi kèo Yokohama FC vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 2/4
Đối đầu Yokohama FC vs Vissel Kobe
Phong độ Yokohama FC gần đây
Phong độ Vissel Kobe gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202517:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.91-0.25
0.99O 2
0.86U 2
0.811
3.30X
3.002
2.20Hiệp 1+0
1.33-0
0.61O 0.5
0.50U 0.5
1.45 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama FC vs Vissel Kobe
-
Sân vận động: Mitsuzawa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 8
-
Yokohama FC vs Vissel Kobe: Diễn biến chính
-
45'0-0Taisei Miyashiro Goal cancelled
-
63'Yoshiaki Komai
Hinata Ogura0-0 -
64'Yoshiaki Komai0-0
-
66'0-0Erik Nascimento de Lima
Koya Yuruki -
72'Kaito Mori
Kota Yamada0-0 -
72'Naoya Komazawa
Musashi Suzuki0-0 -
74'0-1
Erik Nascimento de Lima
-
76'0-1Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Daiju Sasaki -
82'Junya Suzuki
Makito Ito0-1 -
82'Toma Murata
Towa Yamane0-1 -
85'0-1Yuki Honda
Gotoku Sakai -
85'0-1Kakeru Yamauchi
Taisei Miyashiro -
90'Yuya Osako Goal cancelled0-1
-
Yokohama FC vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị
-
Yokohama FC3-4-2-121Akinori Ichikawa5Akito Fukumori2Boniface Uduka16Makito Ito48Kaili Shimbo34Hinata Ogura4Yuri Lima Lara8Towa Yamane76Kota Yamada7Musashi Suzuki91Lukian Araujo de Almeida13Daiju Sasaki10Yuya Osako14Koya Yuruki7Yosuke Ideguchi6Takahiro Ogihara9Taisei Miyashiro23Rikuto Hirose4Tetsushi Yamakawa3Matheus Thuler24Gotoku Sakai1Daiya Maekawa
- Đội hình dự bị
-
6Yoshiaki Komai49Naoya Komazawa18Kaito Mori3Junya Suzuki20Toma Murata1Phelipe Megiolaro Alves28Koki Kumakura17Mizuki Arai9Solomon SakuragawaErik Nascimento de Lima 27Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda 77Yuki Honda 15Kakeru Yamauchi 30Shota Arai 21Caetano 16Yuya Kuwasaki 25Kento Hamasaki 52Mitsuki Saito 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Shuhei YomodaTakayuki Yoshida
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama FC vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê
-
Yokohama FCVissel Kobe
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
10Sút Phạt16
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
296Số đường chuyền454
-
-
62%Chuyền chính xác78%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua0
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
5Thay người4
-
-
7Đánh chặn7
-
-
31Ném biên29
-
-
22Cản phá thành công18
-
-
16Thử thách3
-
-
23Long pass28
-
-
100Pha tấn công129
-
-
46Tấn công nguy hiểm35
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kashima Antlers | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T T T H T B |
2 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | B T T T H T |
3 | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 14 | H T B H T T |
4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H B T |
5 | Kashiwa Reysol | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T T B H H H |
6 | Avispa Fukuoka | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | B T T T H T |
7 | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H T B T T H |
8 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | H H B B T B |
9 | Fagiano Okayama | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B H T B |
10 | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H B B B |
11 | Urawa Red Diamonds | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B T H H T |
12 | Gamba Osaka | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B T T B H B |
13 | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H H B H T |
14 | Vissel Kobe | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | H H B T B T |
15 | Tokyo Verdy | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B H T H H |
16 | FC Tokyo | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B B H |
17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T T |
18 | Yokohama FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | H B B T B B |
19 | Yokohama Marinos | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H T B B |
20 | Albirex Niigata | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B H H B H B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản