Kết quả Luzern vs St. Gallen, 01h30 ngày 04/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 30

  • Luzern vs St. Gallen: Diễn biến chính

  • 2'
    Lars Villiger goal 
    1-0
  • 3'
    1-0
    Lawrence Ati Zigi
  • 9'
    1-1
    goal Chadrac Akolo
  • 31'
    Stefan Knezevic
    1-1
  • 46'
    Andrejs Ciganiks  
    Ruben Dantas  
    1-1
  • 60'
    Donat Rrudhani  
    Kevin Spadanuda  
    1-1
  • 61'
    Adrian Grbic  
    Thibault Klidje  
    1-1
  • 67'
    1-1
     Bastien Toma
     Jordi Quintilla
  • 67'
    1-1
     Jean Pierre Nsame
     Willem Geubbels
  • 67'
    1-1
     Kevin Csoboth
     Chadrac Akolo
  • 74'
    1-1
     Moustapha Cisse
     Jean Pierre Nsame
  • 83'
    1-1
     Konrad Faber
     Christian Witzig
  • 90'
    1-1
    Lukas Daschner
  • 90'
    Jesper Lofgren  
    Bung Meng Freimann  
    1-1
  • Luzern vs St. Gallen: Đội hình chính và dự bị

  • Luzern3-4-1-2
    1
    Pascal Loretz
    46
    Bung Meng Freimann
    5
    Stefan Knezevic
    13
    Bung Hua Freimann
    22
    Ruben Dantas
    18
    Nicky Medja Beloko
    8
    Aleksandar Stankovic
    20
    Pius Dorn
    7
    Kevin Spadanuda
    17
    Thibault Klidje
    27
    Lars Villiger
    7
    Christian Witzig
    9
    Willem Geubbels
    10
    Chadrac Akolo
    28
    Hugo Vandermersch
    8
    Jordi Quintilla
    19
    Lukas Daschner
    36
    Chima Chima Okoroji
    5
    Stephen Ambrosius
    4
    Jozo Stanic
    20
    Albert Vallci
    1
    Lawrence Ati Zigi
    St. Gallen3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Andrejs Ciganiks
    9Adrian Grbic
    16Jakub Kadak
    10Sinan Karweina
    3Jesper Lofgren
    2Severin Ottiger
    11Donat Rrudhani
    90Vaso Vasic
    29Levin Winkler
    Moustapha Cisse 11
    Kevin Csoboth 77
    Abdoulaye Diaby 15
    Konrad Faber 22
    Felix Mambimbi 18
    Noah Yannick 14
    Jean Pierre Nsame 33
    Bastien Toma 24
    Lukas Watkowiak 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mario Frick
    Peter Zeidler
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Luzern vs St. Gallen: Số liệu thống kê

  • Luzern
    St. Gallen
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 427
    Số đường chuyền
    350
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 23
    Long pass
    21
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Basel 30 15 7 8 61 32 29 52 H T H B T T
2 Servette 30 14 9 7 49 40 9 51 T T T B T B
3 Young Boys 30 14 7 9 46 35 11 49 T B T T T T
4 Luzern 30 13 9 8 54 46 8 48 T H H B T H
5 Lugano 30 14 6 10 47 42 5 48 B B B T B T
6 FC Zurich 30 13 7 10 43 42 1 46 T T B T T H
7 Lausanne Sports 30 11 8 11 48 43 5 41 H B B T B H
8 St. Gallen 30 10 10 10 43 42 1 40 H B T B B H
9 FC Sion 30 9 8 13 40 47 -7 35 B B T H H B
10 Yverdon 30 8 8 14 31 49 -18 32 B H T T H B
11 Grasshopper 30 5 12 13 30 43 -13 27 H T B H B B
12 Winterthur 30 6 5 19 30 61 -31 23 B T B B B T

Title Play-offs Relegation Play-offs