Kết quả Servette vs Yverdon, 00h00 ngày 16/03

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 28

  • Servette vs Yverdon: Diễn biến chính

  • 26'
    0-1
    goal Antonio Marchesano
  • 28'
    Enzo Crivelli (Assist:Bradley Mazikou) goal 
    1-1
  • 39'
    1-2
    goal Moussa Baradji (Assist:Antonio Marchesano)
  • 52'
    1-3
    goal Mateusz Legowski (Assist:Antonio Marchesano)
  • 59'
    Alioune Ndoye  
    Tiemoko Ouattara  
    1-3
  • 60'
    Anthony Baron  
    Enzo Crivelli  
    1-3
  • 63'
    1-3
    Mateusz Legowski
  • 64'
    Anthony Baron goal 
    2-3
  • 70'
    2-3
     Mauro Rodrigues
     Fode Sylla
  • 70'
    2-3
     Hugo Komano
     Varol Tasar
  • 73'
    Victory Beniangba  
    Dereck Kutesa  
    2-3
  • 76'
    2-3
    Mohamed Tijani
  • 81'
    2-3
     Boris Cespedes
     Antonio Marchesano
  • 87'
    Keyan Varela  
    Theo Magnin  
    2-3
  • 90'
    2-3
     Cristiano Piccini
     Marley Ake
  • 90'
    Kasim Adams
    2-3
  • 90'
    Steve Rouiller
    2-3
  • Servette vs Yverdon: Đội hình chính và dự bị

  • Servette4-2-3-1
    1
    Joel Mall
    18
    Bradley Mazikou
    4
    Steve Rouiller
    25
    Kasim Adams
    3
    Keigo Tsunemoto
    20
    Theo Magnin
    8
    Timothe Cognat
    17
    Dereck Kutesa
    9
    Miroslav Stevanovic
    31
    Tiemoko Ouattara
    27
    Enzo Crivelli
    27
    Varol Tasar
    9
    Marley Ake
    19
    Antonio Marchesano
    37
    Fode Sylla
    8
    Mateusz Legowski
    28
    Moussa Baradji
    32
    Anthony Sauthier
    25
    Christian Fernandes Marques
    2
    Mohamed Tijani
    18
    Vegard Kongsro
    40
    Paul Bernardoni
    Yverdon4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 6Anthony Baron
    7Victory Beniangba
    32Jeremy Frick
    21Jérémy Guillemenot
    24Alioune Ndoye
    29Joseph Nonge Boende
    5Gael Ondoua
    19Yoan Severin
    36Keyan Varela
    Boris Cespedes 10
    Jason Gnakpa 24
    Magnus Retsius Grodem 5
    Dion Kacuri 70
    Hugo Komano 21
    William Le Pogam 6
    Kevin Martin 22
    Cristiano Piccini 12
    Mauro Rodrigues 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alain Geiger
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Servette vs Yverdon: Số liệu thống kê

  • Servette
    Yverdon
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 532
    Số đường chuyền
    329
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    20
  •  
     
  • 29
    Long pass
    27
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Basel 31 16 7 8 63 32 31 55 T H B T T T
2 Servette 31 14 9 8 49 41 8 51 T T B T B B
3 Young Boys 31 14 8 9 47 36 11 50 B T T T T H
4 Luzern 31 13 9 9 55 49 6 48 H H B T H B
5 Lugano 31 14 6 11 47 44 3 48 B B T B T B
6 FC Zurich 31 13 8 10 43 42 1 47 T B T T H H
7 Lausanne Sports 31 12 8 11 50 43 7 44 B B T B H T
8 St. Gallen 31 11 10 10 44 42 2 43 B T B B H T
9 FC Sion 31 9 8 14 40 49 -9 35 B T H H B B
10 Yverdon 31 8 9 14 32 50 -18 33 H T T H B H
11 Grasshopper 31 6 12 13 33 44 -11 30 T B H B B T
12 Winterthur 31 6 6 19 30 61 -31 24 T B B B T H

Title Play-offs Relegation Play-offs