Kết quả Winterthur vs FC Zurich, 23h00 ngày 05/04
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202523:00
Xem Live
-
45
Vòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.85O 1.75
1.04U 1.75
0.821
3.75X
2.872
2.20Hiệp 1+0
1.49-0
0.55O 0.5
3.84U 0.5
0.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Winterthur vs FC Zurich
-
Sân vận động: Stadion Schutzenwiese
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 31
-
Winterthur vs FC Zurich: Diễn biến chính
-
21'0-0David Vujevic
Daniel Denoon -
24'0-0Cheveyo Tsawa
-
Winterthur vs FC Zurich: Đội hình chính và dự bị
-
Winterthur4-2-3-11Stephanos Kapino3Tobias Schattin21Loic Luthi16Remo Arnold24Silvan Sidler7Luca Zuffi45Alexandre Jankewitz99Nishan Burkart10Matteo Di Giusto19Dario Ulrich15Christian Gomis40Vincent Nvendo Ferrier8Samuel Ballet17Steven Zuber23Mounir Chouiar7Bledian Krasniqi3Benjamin Mendy2Lindrit Kamberi36Daniel Denoon5Mariano Gomez6Cheveyo Tsawa25Yanick Brecher
- Đội hình dự bị
-
9Roman Buess44Stephane Cueni18Souleymane Diaby20Fabian Frei30Markus Kuster90Josias Lukembila5Lukas Muhl6Randy Schneider4Basil StillhartRodrigo Conceicao 27Umeh Emmanuel 11Cosimo Fiorini 34Silas Huber 28Mirlind Kryeziu 31Jahnoah Markelo 26Miguel Reichmuth 38Neil Volken 43David Vujevic 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno BernerBo Henriksen
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Winterthur vs FC Zurich: Số liệu thống kê
-
WinterthurFC Zurich
-
5Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
5Sút Phạt1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
152Số đường chuyền157
-
-
1Phạm lỗi5
-
-
2Việt vị0
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn3
-
-
3Thử thách6
-
-
36Pha tấn công54
-
-
14Tấn công nguy hiểm19
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Basel | 30 | 15 | 7 | 8 | 61 | 32 | 29 | 52 | H T H B T T |
2 | Servette | 30 | 14 | 9 | 7 | 49 | 40 | 9 | 51 | T T T B T B |
3 | Young Boys | 30 | 14 | 7 | 9 | 46 | 35 | 11 | 49 | T B T T T T |
4 | Luzern | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 46 | 8 | 48 | T H H B T H |
5 | Lugano | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 42 | 5 | 48 | B B B T B T |
6 | FC Zurich | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 42 | 1 | 46 | T T B T T H |
7 | Lausanne Sports | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 43 | 5 | 41 | H B B T B H |
8 | St. Gallen | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 42 | 1 | 40 | H B T B B H |
9 | FC Sion | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 47 | -7 | 35 | B B T H H B |
10 | Yverdon | 30 | 8 | 8 | 14 | 31 | 49 | -18 | 32 | B H T T H B |
11 | Grasshopper | 30 | 5 | 12 | 13 | 30 | 43 | -13 | 27 | H T B H B B |
12 | Winterthur | 30 | 6 | 5 | 19 | 30 | 61 | -31 | 23 | B T B B B T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs