Kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 02/04
Kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs Meizhou Hakka, 19h ngày 2/4
Đối đầu Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Phong độ Shanghai Port gần đây
Phong độ Meizhou Hakka gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202519:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.92+2
0.78O 3.75
0.86U 3.75
0.811
1.22X
6.002
10.00Hiệp 1-0.75
0.71+0.75
1.01O 0.5
0.17U 0.5
3.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Port vs Meizhou Hakka
-
Sân vận động: Shanghai Pudong Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Trung Quốc 2025 » vòng 4
-
Shanghai Port vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính
-
6'Gustavo Henrique da Silva Sousa (Assist:Mateus da Silva Vital Assumpcao)1-0
-
13'1-0Rodrigo Henrique
-
25'Li Shenglong
Gustavo Henrique da Silva Sousa1-0 -
44'Li Shenglong (Assist:Li Shuai)2-0
-
46'Ming Tian
Wang Zhen ao2-0 -
50'2-0Jerome Ngom Mbekeli
-
53'2-0Tian Ziyi
-
55'Mateus da Silva Vital Assumpcao2-0
-
57'Gabrielzinho
Liu Ruofan2-0 -
57'Feng Jin
Li Xinxiang2-0 -
61'2-0Ji Shengpan
Liu Yun -
61'2-0Rao Weihui
Liao JunJian -
73'2-0Hao Zhang
Rodrigo Henrique -
73'2-0Michael Cheukoua
Yang Chaosheng -
73'Li Shenglong Goal Disallowed2-0
-
77'2-0Zhiwei Wei
-
80'2-0Yi Xianlong
Zhiwei Wei -
80'Wang Shenchao
Li Shuai2-0 -
90'2-1Wang Shenchao(OW)
-
Shanghai Port vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Port4-1-4-11Yan Junling32Li Shuai13Zhen Wei40Umidjan Yusup19Wang Zhen ao22Matheus Isaias dos Santos49Li Xinxiang10Mateus da Silva Vital Assumpcao45Leonardo Nascimento Lopes de Souza26Liu Ruofan9Gustavo Henrique da Silva Sousa16Yang Chaosheng26Liu Yun10Rodrigo Henrique8Jerome Ngom Mbekeli18Zhiwei Wei4Branimir Jocic29Tze Nam Yue5Tian Ziyi6Liao JunJian20Wang Jianan41Guo Quanbo
- Đội hình dự bị
-
14Li Shenglong15Ming Tian30Gabrielzinho27Feng Jin4Wang Shenchao12Wei Chen2Li Ang5Linpeng Zhang52Jingchao Meng11Lv Wenjun36Abraham Halik18Afrden AsqerRao Weihui 31Ji Shengpan 14Michael Cheukoua 9Hao Zhang 24Yi Xianlong 37Sun Jianxiang 12Mai Gaoling 1Darick Kobie Morris 11Zhongyang Ling 30Wen Da 19Li Ning 7Jiajie Zhang 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kevin MuscatMilan Ristic
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Port vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê
-
Shanghai PortMeizhou Hakka
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
20Sút Phạt17
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
376Số đường chuyền370
-
-
80%Chuyền chính xác76%
-
-
18Phạm lỗi21
-
-
3Việt vị7
-
-
1Cứu thua7
-
-
31Rê bóng thành công19
-
-
5Thay người5
-
-
9Đánh chặn12
-
-
23Ném biên35
-
-
1Woodwork1
-
-
31Cản phá thành công19
-
-
15Thử thách9
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass17
-
-
115Pha tấn công83
-
-
54Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Shanghai Shenhua | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H T T |
2 | Shanghai Port | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T H T |
3 | Zhejiang Professional FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 8 | H H T T |
4 | Qingdao Youth Island | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T H T |
5 | Tianjin Tigers | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 | H T T H |
6 | Chengdu Rongcheng FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | T B H T |
7 | Shandong Taishan | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T T B |
8 | Beijing Guoan | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 | T H H H |
9 | Dalian Zhixing | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | H B T H |
10 | Meizhou Hakka | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 4 | H T B B |
11 | Yunnan Yukun | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | B H T B |
12 | Shenzhen Xinpengcheng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
13 | Qingdao Manatee | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B B H |
14 | Henan Football Club | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | H B B B |
15 | Changchun Yatai | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
16 | Wuhan Three Towns | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B B H |
AFC CL
AFC CL play-offs
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc