Kết quả Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21, 17h00 ngày 05/04
Kết quả Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21
Đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21
Phong độ Dinamo KyivU21 gần đây
Phong độ FC Livyi Bereh U21 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202517:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Ukraine U21 2024-2025 » vòng 23
-
Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21: Diễn biến chính
-
8'Roman Salenko1-0
-
18'Pavlo Liusin2-0
-
44'Dmytro Kremchanin3-0
-
84'Vladyslav Gerych4-0
- BXH VĐQG Ukraine U21
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Dinamo KyivU21 vs FC Livyi Bereh U21: Số liệu thống kê
-
Dinamo KyivU21FC Livyi Bereh U21
BXH VĐQG Ukraine U21 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 22 | 19 | 3 | 0 | 65 | 14 | 51 | 60 | H T H H T T |
2 | Dinamo KyivU21 | 22 | 19 | 2 | 1 | 77 | 8 | 69 | 59 | T T T T T T |
3 | Kolos Kovalivka U21 | 23 | 14 | 6 | 3 | 54 | 23 | 31 | 48 | T T T H T B |
4 | Karpaty U21 | 23 | 13 | 6 | 4 | 53 | 23 | 30 | 45 | B T H H H H |
5 | Rukh Vynnyky U21 | 23 | 11 | 4 | 8 | 41 | 34 | 7 | 37 | T T B T B T |
6 | Polissya Zhytomyr U21 | 23 | 8 | 10 | 5 | 43 | 25 | 18 | 34 | H H T H T H |
7 | Veres Rivne U21 | 23 | 9 | 5 | 9 | 30 | 29 | 1 | 32 | T B T H T B |
8 | Zorya U21 | 22 | 8 | 4 | 10 | 46 | 47 | -1 | 28 | T H B B B B |
9 | Obolon Kiev U21 | 22 | 8 | 4 | 10 | 32 | 36 | -4 | 28 | B H T H B T |
10 | PFC Oleksandria U21 | 23 | 7 | 6 | 10 | 37 | 46 | -9 | 27 | H B B H T B |
11 | Kryvbas U21 | 23 | 6 | 7 | 10 | 33 | 45 | -12 | 25 | B B H H T T |
12 | FC Vorskla U21 | 23 | 6 | 7 | 10 | 19 | 34 | -15 | 25 | B H B B B T |
13 | FC Livyi Bereh U21 | 23 | 6 | 4 | 13 | 26 | 54 | -28 | 22 | H T B H B B |
14 | Inhulets Petrove U21 | 23 | 3 | 5 | 15 | 18 | 59 | -41 | 14 | H T T B B B |
15 | LNZ Cherkasy U21 | 23 | 3 | 3 | 17 | 14 | 81 | -67 | 12 | B B H T B T |
16 | Chernomorets Odessa U21 | 23 | 3 | 2 | 18 | 21 | 51 | -30 | 11 | B B B T H B |