Kết quả Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC, 04h30 ngày 05/04
Kết quả Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
Đối đầu Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
Phong độ Universidad Central de Venezuela gần đây
Phong độ Monagas SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202504:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.76+0.25
0.96O 2.25
0.99U 2.25
0.731
2.15X
2.702
3.50Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.60O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Venezuela 2025 » vòng 10
-
Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC: Diễn biến chính
-
15'0-0Emanuel Iniguez
-
19'Francisco Sole0-0
-
21'Maicol Ruiz
Kendrys Silva0-0 -
47'Alexander Gonzalez0-0
-
51'Adrian Martinez0-0
-
59'0-0Saul Asibe
Erickson Gallardo -
59'0-0Jefferson Caraballo
Alejo Macelli -
61'Yeiber Murillo Gamboa
Juan Cuesta0-0 -
61'Jorge Luis Gomez
Alexander Gonzalez0-0 -
62'0-0Roger Manrique
-
76'Jean Polo
Francisco Sole0-0 -
77'Alexander Granko
Charlis Ortiz0-0 -
79'0-0Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo
Roger Manrique -
79'0-0Edanyilber Jose Navas Alayon
Santiago Natera -
83'0-0
-
90'Alexander Granko0-0
-
90'Samuel Alejandro Sosa Cordero0-0
-
90'0-0Edder Jose Farias
Emanuel Iniguez
-
Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC: Đội hình chính và dự bị
-
Universidad Central de Venezuela4-2-3-11Miguel Silva24Yohan Cumana19Alfonso Simarra5Adrian Martinez2Kendrys Silva6Francisco Sole30Alexander Gonzalez7Juan Cuesta8Juan Camilo Zapata Londono10Samuel Alejandro Sosa Cordero21Charlis Ortiz11Erickson Gallardo9Tomas Rodriguez7Fernando Basante35Santiago Natera5Alejo Macelli32Cristian RamIrez21Emanuel Iniguez6Oscar Piris19Roger Manrique29Nicolas Henry1Raul Olivares
- Đội hình dự bị
-
27Daniel Carrillo16Daniel De Sousa20Jorge Luis Gomez12Carlos Gonzalez47Alexander Granko17Cesar Magallan44Geremias Melendez14Kendry Mendoza11Yeiber Murillo Gamboa25Jean Polo28Maicol Ruiz4Williams Daniel Velasquez ReyesElias Alderete 33Saul Asibe 38Jefferson Caraballo 18Edgar Carrion 16Edder Jose Farias 27Jorge Lovera 23Edanyilber Jose Navas Alayon 88Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo 34Thomas Riveros 12Leandro Rodriguez 77Alberson Alessandro Rodriguez Mora 37Ronald Rodriguez 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lenin BastidasTony Franco
- BXH VĐQG Venezuela
- BXH bóng đá Venezuela mới nhất
-
Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC: Số liệu thống kê
-
Universidad Central de VenezuelaMonagas SC
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài15
-
-
12Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
381Số đường chuyền330
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị1
-
-
1Cứu thua0
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
8Đánh chặn8
-
-
1Woodwork0
-
-
6Thử thách11
-
-
89Pha tấn công87
-
-
25Tấn công nguy hiểm44
-
BXH VĐQG Venezuela 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Universidad Central de Venezuela | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 6 | 5 | 19 | T T T H T H |
2 | Deportivo La Guaira | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 18 | T T T B T T |
3 | Deportivo Tachira | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | B T H T H T |
4 | Carabobo FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 18 | H B T T H T |
5 | Academia Anzoategui | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | B H T H H H |
6 | Academia Puerto Cabello | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T B T H H |
7 | Caracas FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | B B H T H H |
8 | Deportivo Rayo Zuliano | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 | 11 | T B T B T B |
9 | Portuguesa FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 11 | T B B B H B |
10 | Metropolitanos FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | B T B H H H |
11 | Monagas SC | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B T B T H H |
12 | Estudiantes Merida FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 15 | -4 | 7 | B T H B B B |
13 | Zamora Barinas | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B H B H B B |
14 | Yaracuyanos | 10 | 0 | 5 | 5 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B B H H |
Title Play-offs